なるほど(なるほど、naruhodo)
- ra vậy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NA
な
な
RU
る
る
HO
ほ
ほ
DO
ど
ど
なるほど (なるほど, phiên âm: naruhodo) có nghĩa là "ra vậy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Thán từ thuộc cấp độ N2 Thấp.
| Nghĩa: | ra vậy |
| Cấp độ: | N2 Thấp |
| Từ loại: | Thán từ (感動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
なるほど là một từ thể hiện sự hiểu, đồng tình hoặc xác nhận thông tin đã nghe hoặc đã hiểu. Nó tương đương với "thì ra là vậy", "à, hiểu rồi", hoặc "đúng vậy" trong tiếng Việt. なるほど cho thấy người nói đã nắm bắt được thông tin mới hoặc đã hiểu rõ vấn đề.
⚫︎ なるほど、そうだったんですね。 ・Bản dịch: À, ra là vậy. ⚫︎ なるほど、その気持ちはよく分かります。 ・Bản dịch: À, tôi hiểu rõ cảm giác đó. ⚫︎ なるほど、それで遅刻したんですね。 ・Bản dịch: Thì ra là vậy, nên bạn đã đi muộn.
なるほど thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn hiểu một lời giải thích. ⚫︎ Khi bạn đồng tình với ý kiến của người khác. ⚫︎ Khi bạn nhận được một thông tin mới. ⚫︎ Trong giao tiếp thường ngày, khi người khác giải thích một vấn đề gì đó. Lưu ý rằng, bạn không nên sử dụng なるほど khi bạn đã biết thông tin từ trước, hoặc khi bạn là người đưa ra lời giải thích.
なるほど thường được viết bằng hiragana. ・Hiragana: なるほど ・Katakana: Không sử dụng. ・Kanji: Không có. Không có các biến thể chính nào về cách viết.
⚫︎ そうか (À, vậy à) ⚫︎ 分かりました (Tôi đã hiểu) ⚫︎ 了解しました (Tôi đã hiểu rõ - trang trọng hơn) ⚫︎ 確かに (Chắc chắn rồi, đúng vậy) ⚫︎ なるほどですね (Đúng vậy nhỉ/ Tôi hiểu rồi, phải vậy) - Thêm "ですね" để bày tỏ sự đồng tình nhẹ nhàng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ thể hiện sự không hiểu: ⚫︎ 分かりません (Tôi không hiểu) ⚫︎ どういう意味ですか (Nghĩa là gì?) ⚫︎ ちょっと分かりません (Tôi không hiểu lắm) ⚫︎ え? (Hả?) - Biểu hiện ngạc nhiên và không hiểu.
A: 今日は雨ですね。B: 《なるほど。》 ・Bản dịch: A: Hôm nay trời mưa nhỉ. B: À, đúng vậy. ・Giải thích: B dùng なるほど để thể hiện sự đồng tình với nhận xét của A.
A: 道に迷いました。B: 《なるほど、それで遅刻したんですね。》 ・Bản dịch: A: Tôi bị lạc đường. B: À, thì ra là vậy, nên bạn đã bị trễ. ・Giải thích: B hiểu lý do A đi trễ sau khi nghe giải thích.
なるほど là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ なる (naru): Trở thành, trở nên. ⚫︎ ほど (hodo): Mức độ, mức. Về cơ bản, なるほど diễn tả việc "trở nên" hiểu, tức là, thông qua một quá trình, người nói đã đạt đến mức độ hiểu biết.