Nihongo

もっとも(もっとも、moっtoも)
- nhất

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MO

も

も

T

っ

っと

TO

と

と

MO

も

も

もっとも (もっとも, phiên âm: moっtoも) có nghĩa là "nhất" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:nhất
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

もっとも có nhiều nghĩa khác nhau, thường dùng để diễn đạt ý "nhất", "hơn hết", "tuy nhiên", hoặc để diễn tả một điều gì đó là "đúng đắn" hay "hợp lý". Tùy vào ngữ cảnh mà nghĩa của nó sẽ thay đổi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は最も美しい女性です。 ・Dịch: Cô ấy là người phụ nữ đẹp nhất. ⚫︎もっとも、それは難しいでしょう。 ・Dịch: Tuy nhiên, điều đó có lẽ sẽ khó. ⚫︎もっともな意見です。 ・Dịch: Đó là một ý kiến hợp lý (chính xác).

Cách sử dụng

⚫︎ Khi diễn đạt "nhất" hoặc "hơn hết", もっとも đứng trước tính từ hoặc động từ. ⚫︎ Khi diễn đạt "tuy nhiên", もっとも thường đứng đầu câu. ⚫︎ Khi diễn tả sự "đúng đắn" hay "hợp lý", もっとも có thể đứng một mình hoặc đi kèm với danh từ.

Cách viết

⚫︎ Được viết chủ yếu bằng hiragana: もっとも. ⚫︎ Kanji: 最も (ít dùng hơn). ⚫︎ Không có biến thể trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 最高の (saikou no): Tốt nhất, cao nhất. ⚫︎ 非常に (hijou ni): Rất, vô cùng. ⚫︎ 確かに (tashika ni): Chắc chắn, đúng là. ⚫︎ しかし (shikashi): Tuy nhiên.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 最も không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ câu 1

この映画は今年最も人気があります。 ・Bản dịch: Bộ phim này là bộ phim phổ biến nhất trong năm nay. ・Giải thích: Ở đây, 最も diễn đạt ý "nhất" về mức độ phổ biến của bộ phim.

Ví dụ câu 2

最も重要なことは、健康です。 ・Bản dịch: Điều quan trọng nhất là sức khỏe. ・Giải thích: 最も được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe.

Nguồn gốc

もっとも là một từ gốc Hán Việt, kết hợp từ "最" (tối, nhất) và "も" (trợ từ, biểu thị ý nghĩa nhấn mạnh).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud