Nihongo

かなり(かなり、kanari)
- khá

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KA

か

か

NA

な

な

RI

り

り

かなり (かなり, phiên âm: kanari) có nghĩa là "khá" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:khá
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

かなり có nghĩa là "khá", "tương đối", "khá là". Nó dùng để diễn tả một mức độ, số lượng, hoặc trạng thái ở mức trung bình hoặc trên trung bình, không quá nhiều nhưng cũng không quá ít. Nó thường chỉ ra một sự ước lượng, không phải là một con số chính xác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日はかなり暑いですね。 Dịch: Hôm nay trời khá nóng nhỉ. ⚫︎ かなり頑張ったけど、結果はあまり良くなかった。 Dịch: Đã cố gắng khá nhiều, nhưng kết quả không được tốt lắm. ⚫︎ このケーキはかなり美味しいです。 Dịch: Bánh này khá ngon.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng trong văn nói và văn viết. ⚫︎ Thường đứng trước tính từ (形容詞 - keiyoushi), động từ (動詞 - doushi), hoặc phó từ (副詞 - fukushi) để nhấn mạnh mức độ. ⚫︎ Không sử dụng với những từ diễn tả mức độ tuyệt đối (ví dụ: "hoàn toàn", "tuyệt đối"). ⚫︎ Có thể dùng để đánh giá một tình huống, một sự vật, hoặc một hành động.

Cách viết

⚫︎ Viết bằng chữ hiragana: かなり ⚫︎ Không có cách viết bằng kanji phổ biến. ⚫︎ Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ けっこう (kekkou): Khá, tương đối (thường mang nghĩa tích cực hơn かなり) ⚫︎ ずいぶん (zuibun): Khá nhiều, đáng kể ⚫︎ なかなか (nakanaka): Khá, không tồi (thường dùng để đánh giá tích cực, đôi khi mang nghĩa "khó") ⚫︎ けして (keshite): khá, kha khá (đôi khi không hẳn là đồng nghĩa) ⚫︎ 随分 (zuibun): Khá nhiều, đáng kể. ⚫︎ 結構 (kekkou): Tốt, được. ⚫︎ 少々 (shoushou): Ít nhiều, một chút.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì かなり diễn tả mức độ tương đối. Tuy nhiên, có thể dùng các từ chỉ mức độ thấp hơn như: ⚫︎ 少し (sukoshi): Ít ⚫︎ ちょっと (chotto): Một chút ⚫︎ あまり (amari): Không...lắm (đi với thể phủ định)

Ví dụ câu 1

かなり長い間、日本語を勉強しています。 ・Bản dịch: Tôi đã học tiếng Nhật được một thời gian khá dài. ・Giải thích: Diễn tả thời gian học tiếng Nhật ở mức độ trung bình hoặc nhiều hơn.

Ví dụ câu 2

この映画はかなり面白かった。 ・Bản dịch: Bộ phim này khá là thú vị. ・Giải thích: Đánh giá bộ phim ở mức độ hay, thú vị.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của かなり không được biết rõ ràng nhưng nó là một phó từ gốc Nhật, được dùng rộng rãi trong giao tiếp.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud