Nihongo

たいてい(たいてい、taiteい)
- thường thì

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TA

た

た

I

い

い

TE

て

て

I

い

い

たいてい (たいてい, phiên âm: taiteい) có nghĩa là "thường thì" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:thường thì
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

たいてい có nghĩa là "thường thường", "phần lớn", "hầu hết", hoặc "đa số". Nó diễn tả mức độ phổ biến, sự thường xuyên, hoặc điều gì đó xảy ra trong hầu hết các trường hợp. Nó không phải là điều gì đó luôn luôn đúng 100%, mà nó thường đúng trong một tình huống nhất định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ たいてい、週末は家で過ごします。 Dịch: Tôi thường ở nhà vào cuối tuần. ⚫︎ 彼はたいてい、朝食を食べないで学校へ行きます。 Dịch: Anh ấy thường đi học mà không ăn sáng. ⚫︎ このお店の料理はたいていおいしいです。 Dịch: Đồ ăn của quán này thường ngon.

Cách sử dụng

⚫︎ たいてい được sử dụng để diễn tả thói quen, sự thường xuyên, hoặc những gì thường xảy ra. ⚫︎ Nó thường được đặt ở đầu câu hoặc trước động từ. ⚫︎ Nó có thể sử dụng với nhiều chủ ngữ khác nhau. ⚫︎ Nó thường dùng để nói về một sự việc lặp đi lặp lại hoặc có xu hướng xảy ra.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana: たいてい ⚫︎ Không có cách viết nào khác (kanji hoặc katakana) thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ だいたい (đại khái, hầu như) ⚫︎ ほとんど (hầu hết) ⚫︎ 多くの場合 (trong nhiều trường hợp) ⚫︎ 普通 (thông thường)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các từ chỉ sự hiếm gặp hoặc không thường xuyên, chẳng hạn như: ⚫︎ めったに (hiếm khi) ⚫︎ たまに (thỉnh thoảng)

Ví dụ câu 1

私はたいてい、7時に起きます。 ・Bản dịch: Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen thức dậy vào lúc 7 giờ của người nói.

Ví dụ câu 2

この電車はたいてい、時間通りに到着します。 ・Bản dịch: Chuyến tàu này thường đến đúng giờ. ・Giải thích: Câu này nói về tính đúng giờ thường xuyên của chuyến tàu.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của たいてい đến từ việc kết hợp hai từ: 大 (tai) có nghĩa là "lớn, nhiều" và 体 (tei) có nghĩa là "phần, đại khái". Khi kết hợp lại, nó diễn tả ý "phần lớn" hoặc "hầu hết".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud