体(からだ、karada)
- cơ thể
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KARADA
体
からだ
体 (からだ, phiên âm: karada) có nghĩa là "cơ thể" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | cơ thể |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
体, đọc là からだ (karada), trong tiếng Việt có nghĩa là "cơ thể", "thân thể". Nó chỉ về toàn bộ cấu trúc vật lý của con người hoặc động vật, bao gồm đầu, thân, tay, chân và các bộ phận bên trong. Nó cũng có thể chỉ về sức khỏe hoặc trạng thái thể chất.
⚫︎健康な体 ・Dịch: Cơ thể khỏe mạnh ⚫︎体の痛み ・Dịch: Cơn đau ở cơ thể ⚫︎体を動かす ・Dịch: Vận động cơ thể
⚫︎Sử dụng 体 khi bạn muốn nói về cấu trúc vật lý của một người hoặc động vật. ⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về sức khỏe, trạng thái thể chất hoặc các cảm giác liên quan đến cơ thể như đau đớn, mệt mỏi. ⚫︎Trong giao tiếp, bạn có thể dùng 体 một cách rộng rãi.
⚫︎Từ này thường được viết bằng chữ Hán 体. ⚫︎Cách đọc là からだ, và khi viết, bạn sẽ không thấy hiragana đi kèm trực tiếp (okurigana). ⚫︎Tuy nhiên, trong một số trường hợp, chẳng hạn như trong các cụm từ cố định, có thể có thêm các chữ hiragana khác.
⚫︎身体 (しんたい - shintai): Cũng có nghĩa là "cơ thể", nhưng thường trang trọng hơn 体. ⚫︎肉体 (にくたい - nikutai): Chỉ về "thể xác", nhấn mạnh khía cạnh vật chất của cơ thể.
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là tinh thần (精神 - seishin).
毎日、体を動かすことは健康に良い。 ・Bản dịch: Vận động cơ thể mỗi ngày tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này sử dụng 体 để nói về việc vận động cơ thể để cải thiện sức khỏe.
彼は体が弱いので、よく風邪をひく。 ・Bản dịch: Vì anh ấy có thể chất yếu, nên anh ấy thường bị cảm lạnh. ・Giải thích: Câu này dùng 体 để chỉ về thể chất yếu, dễ bị bệnh.
Nguồn gốc của chữ Hán 体 (tai) trong tiếng Nhật có thể truy nguyên từ tiếng Trung Quốc, nơi nó cũng mang nghĩa tương tự là "cơ thể". Trong tiếng Nhật, chữ Hán này được dùng để diễn đạt ý nghĩa về thân thể con người và động vật.