再来年(さらいねん、sarainen)
- năm sau nữa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SARAINEN
再来年
さらいねん
再来年 (さらいねん, phiên âm: sarainen) có nghĩa là "năm sau nữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | năm sau nữa |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
再来年 có nghĩa là "năm sau năm tới" hoặc "năm tới nữa". Đây là một cách diễn đạt tương lai, chỉ khoảng thời gian hai năm sau thời điểm hiện tại. Nó tương đương với "hai năm nữa" trong tiếng Việt.
⚫︎ 再来年、日本へ旅行に行きたいです。 ・Dịch: Tôi muốn đi du lịch Nhật Bản vào năm sau năm tới. ⚫︎ 彼女は再来年結婚する予定です。 ・Dịch: Cô ấy dự định kết hôn vào năm sau năm tới.
⚫︎ Bạn sử dụng 再来年 khi bạn muốn nói về một sự kiện hoặc kế hoạch sẽ xảy ra hai năm sau thời điểm bạn đang nói. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Trong giao tiếp, nó có thể dùng để chỉ thời gian, như trong việc lên kế hoạch hoặc thảo luận về các sự kiện trong tương lai.
⚫︎ Cách viết thông thường là 再来年. ⚫︎ Nó được viết bằng kanji (再 - "tái", 来 - "lai", 年 - "niên"). ⚫︎ Cách đọc là さらいねん (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể diễn đạt bằng: ⚫︎ 2年後 (ni-nengo): Hai năm sau. ⚫︎ 二年後 (ni-nengo): Hai năm sau (cách viết kanji khác).
⚫︎ 去年 (kyonen): Năm ngoái. ⚫︎ 一昨年 (ototoshi): Năm kia. ⚫︎ 来年 (rainen): Năm tới.
再来年には、新しい学校が完成する予定です。 ・Bản dịch: Vào năm sau năm tới, trường học mới dự kiến sẽ hoàn thành. ・Giải thích: Câu này cho biết trường học mới sẽ hoàn thành trong hai năm nữa.
再来年の夏休みは、家族で海外旅行に行きます。 ・Bản dịch: Kỳ nghỉ hè năm sau năm tới, tôi sẽ đi du lịch nước ngoài với gia đình. ・Giải thích: Câu này mô tả kế hoạch du lịch nước ngoài vào mùa hè hai năm sau.
Từ này bắt nguồn từ việc ghép các chữ Hán. 再 có nghĩa là "lần nữa" hoặc "thứ hai", 来 có nghĩa là "đến" hoặc "tới", và 年 có nghĩa là "năm". Vì vậy, 再来年 theo nghĩa đen có nghĩa là "năm tới của năm tới".