Nihongo

再来月(さらいげつ、saraigetsu)
- tháng sau nữa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SARAIGETSU

再来月

さらいげつ

再来月 (さらいげつ, phiên âm: saraigetsu) có nghĩa là "tháng sau nữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Cao.

Nghĩa:tháng sau nữa
Cấp độ:N3 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

再来月 có nghĩa là "tháng sau nữa" hoặc "tháng sau của tháng sau". Đây là một cách diễn đạt thời gian trong tương lai, cụ thể là chỉ về tháng đến sau tháng sau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎再来月、旅行に行きます。 ・Dịch: Tháng sau nữa tôi sẽ đi du lịch. ⚫︎再来月は試験があります。 ・Dịch: Tháng sau nữa có kỳ thi. ⚫︎再来月には新しいプロジェクトが始まります。 ・Dịch: Tháng sau nữa dự án mới sẽ bắt đầu.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 再来月 trong các tình huống cần diễn đạt sự việc sẽ xảy ra vào tháng sau của tháng sau. ⚫︎Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong các văn bản thông thường. ⚫︎Thường được dùng để chỉ các sự kiện đã được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ xảy ra.

Cách viết

⚫︎Cách viết: 再来月. ⚫︎Gồm các chữ Hán: 再 (tái/lần nữa), 来 (lai/đến), 月 (getsu/tháng). ⚫︎Cách viết bằng Hiragana: さらいげつ. ⚫︎Không có cách viết nào khác ngoài việc sử dụng các chữ kanji hoặc hiragana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Thường không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì nó là một cách diễn đạt cụ thể về thời gian. ⚫︎Có thể sử dụng các cụm từ khác để diễn đạt ý tương tự như: "hai tháng nữa", "tháng thứ ba từ bây giờ" (tùy thuộc vào ngữ cảnh).

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp. ⚫︎Để diễn đạt thời gian trong quá khứ, ta dùng các từ như "tháng trước nữa" hoặc "hai tháng trước".

Ví dụ câu 1

再来月のイベントのために、今から準備を始めましょう。 ・Bản dịch: Hãy bắt đầu chuẩn bị ngay từ bây giờ cho sự kiện vào tháng sau nữa nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 再来月 để chỉ thời điểm cần chuẩn bị cho một sự kiện trong tương lai.

Ví dụ câu 2

再来月の会議の議題を事前に確認しておいてください。》 ・Bản dịch: Vui lòng xem trước chương trình nghị sự của cuộc họp vào tháng sau nữa. ・Giải thích: Câu này dùng 再来月 để chỉ thời gian diễn ra cuộc họp.

Nguồn gốc

⚫︎再来月 là sự kết hợp của các từ: * 再: "lần nữa" hoặc "thêm" * 来月: "tháng sau" ⚫︎Vì vậy, 再来月 có nghĩa là "tháng sau của tháng sau", hay "tháng sau nữa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud