再来週(さらいしゅう、saraishuu)
- tuần sau nữa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SARAISHUU
再来週
さらいしゅう
再来週 (さらいしゅう, phiên âm: saraishuu) có nghĩa là "tuần sau nữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | tuần sau nữa |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
再来週 có nghĩa là "tuần sau nữa" hoặc "tuần sau của tuần sau". Nó dùng để chỉ khoảng thời gian hai tuần kể từ thời điểm hiện tại.
⚫︎ 再来週の月曜日に会議があります。 Dịch: Có một cuộc họp vào thứ Hai của tuần sau nữa. ⚫︎ 再来週、家族旅行に行きます。 Dịch: Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào tuần sau nữa.
⚫︎ Sử dụng 再来週 khi bạn muốn nói về một sự kiện hoặc thời điểm sẽ diễn ra sau hai tuần. ⚫︎ Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và công việc. ⚫︎ Nó giúp xác định rõ ràng khoảng thời gian, tránh nhầm lẫn với các mốc thời gian khác.
⚫︎ Được viết bằng kanji 再来週. ⚫︎ Cách đọc (furigana): さらいしゅう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng bạn có thể diễn đạt bằng những cách khác: ⚫︎ "Hai tuần nữa" (Hai tuần sau thời điểm hiện tại) ⚫︎ "Tuần thứ ba" (Nếu tính từ tuần này là tuần đầu tiên)
⚫︎ 先週 (tuần trước) ⚫︎ 今週 (tuần này) ⚫︎ 来週 (tuần sau)
再来週、新しいプロジェクトが始まります。 ・Bản dịch: Tuần sau nữa, dự án mới sẽ bắt đầu. ・Giải thích: Câu này cho biết dự án mới sẽ bắt đầu sau hai tuần nữa.
再来週の金曜日に締め切りです。 ・Bản dịch: Hạn chót là thứ Sáu tuần sau nữa. ・Giải thích: Câu này chỉ ra thời hạn là thứ Sáu của tuần sau nữa.
Từ này được tạo ra bằng cách kết hợp: ⚫︎ 再 (sai): "lần nữa", "lặp lại" ⚫︎ 来 (rai): "đến" (trong trường hợp này ám chỉ thời gian đến) ⚫︎ 週 (shuu): "tuần" Như vậy, 再来週 có nghĩa đen là "tuần đến lần nữa", hàm ý tuần sau của tuần sau.