Nihongo

期間(きかん、kikan)
- thời gian

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KIKAN

期間

きかん

期間 (きかん, phiên âm: kikan) có nghĩa là "thời gian" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:thời gian
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

期間 có nghĩa là "thời gian", "kỳ hạn", hoặc "giai đoạn". Nó chỉ một khoảng thời gian cụ thể, có điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Nó có thể dùng để chỉ khoảng thời gian ngắn như vài ngày, hoặc dài như vài năm. 期間 thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến các sự kiện, hoạt động.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験期間 ・Bản dịch: Giai đoạn thi cử ⚫︎夏期間 ・Bản dịch: Mùa hè ⚫︎留学期間 ・Bản dịch: Thời gian du học

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 期間 để nói về khoảng thời gian của một sự kiện, dự án, hoặc bất kỳ hoạt động nào. Nó thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như: ⚫︎ "から" (kara): từ ⚫︎ "まで" (made): đến ⚫︎ "中" (chuu/naka): trong Ví dụ: 4月から6月までの期間 (Từ tháng 4 đến tháng 6)

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji: 期間. Cách đọc là きかん (hiragana). Không có cách viết nào khác ngoài kanji. Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎時間 (jikan): thời gian (nói chung) ⚫︎時期 (jiki): thời kỳ, giai đoạn ⚫︎時期期間 (jikikan): thời kỳ, thời hạn ⚫︎間 (aida): khoảng thời gian, giữa

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ chỉ thời điểm, chẳng hạn như "bắt đầu" (開始 - kaishi), "kết thúc" (終了 - shuuryou).

Ví dụ câu 1

プロジェクトの期間は3ヶ月です。 ・Bản dịch: Thời hạn của dự án là 3 tháng. ・Giải thích: Câu này cho biết khoảng thời gian mà dự án kéo dài là 3 tháng.

Ví dụ câu 2

夏休み期間は、旅行に行きました。 ・Bản dịch: Trong suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã đi du lịch. ・Giải thích: Câu này chỉ ra hoạt động du lịch đã diễn ra trong suốt kỳ nghỉ hè.

Nguồn gốc

Từ này là sự kết hợp của hai chữ Hán: 期 (ki) có nghĩa là "thời kỳ" hoặc "giai đoạn", và 間 (kan) có nghĩa là "giữa" hoặc "khoảng thời gian". Ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa "khoảng thời gian" hay "giai đoạn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud