途中(とちゅう、tochuu)
- giữa chừng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOCHUU
途中
とちゅう
途中 (とちゅう, phiên âm: tochuu) có nghĩa là "giữa chừng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | giữa chừng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
途中 có nghĩa là "giữa chừng", "đang trên đường", "trong quá trình". Nó chỉ thời điểm hoặc trạng thái khi một việc gì đó chưa hoàn thành, hoặc một người đang ở giữa một hành trình hoặc một quá trình nào đó. Nó diễn tả một điểm không phải là điểm bắt đầu hay điểm kết thúc. Nó thường được sử dụng để chỉ ra rằng một hoạt động, hành trình hoặc quá trình nào đó chưa kết thúc hoặc chưa đến đích.
⚫︎旅行の途中 Dịch: Giữa chuyến đi/ Đang trong chuyến đi. ⚫︎宿題は途中です Dịch: Bài tập về nhà đang làm dở/ Chưa làm xong bài tập. ⚫︎会議はまだ途中です Dịch: Cuộc họp vẫn đang diễn ra/ Cuộc họp chưa kết thúc.
⚫︎途中 thường được dùng để mô tả một vị trí trên đường đi (về cả nghĩa đen và nghĩa bóng) hoặc thời điểm trong một quá trình. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng với nhiều động từ khác nhau, chẳng hạn như đi (行きます), ăn (食べます), học (勉強します), v.v. để diễn tả rằng hành động đang diễn ra tại một thời điểm nào đó. ⚫︎ Nó cũng có thể được dùng với các danh từ để chỉ ra rằng ai đó đang ở giữa một quá trình hoặc trạng thái. Ví dụ, "旅行の途中" (giữa chuyến đi).
⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 途中. ⚫︎ Cách đọc là とちゅう (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 途上(とじょう): Có nghĩa tương tự như 途中 nhưng mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật. ⚫︎ 道中(どうちゅう): Trên đường đi, dọc đường. Chủ yếu dùng để chỉ quãng đường di chuyển.
⚫︎ 終わり(おわり):Kết thúc, sự kết thúc. ⚫︎ 最初(さいしょ):Ban đầu, sự khởi đầu.
東京へ行く途中で、大阪に寄りました。 ・Bản dịch: Trên đường đến Tokyo, tôi đã ghé qua Osaka. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã dừng lại ở Osaka trong khi đang trên đường đến Tokyo.
映画はまだ途中ですが、面白いです。 ・Bản dịch: Phim vẫn đang chiếu dở, nhưng rất hay. ・Giải thích: Câu này chỉ ra bộ phim chưa kết thúc, nhưng người xem đã có cảm xúc thích thú.
Từ "途中" được tạo thành từ chữ Hán "途" (đường, con đường) và "中" (giữa). Ghép lại có nghĩa là "giữa đường", "giữa chừng" ám chỉ khoảng thời gian hoặc địa điểm không phải là điểm bắt đầu hay kết thúc của một quá trình hoặc hành trình.