Nihongo

次(つぎ、tsugi)
- tiếp theo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TSUGI

次

つぎ

次 (つぎ, phiên âm: tsugi) có nghĩa là "tiếp theo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:tiếp theo
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

次 (つぎ) có nghĩa là "tiếp theo", "kế tiếp", "lần sau", hoặc "lần tới". Nó chỉ thứ tự, trình tự hoặc thời gian. Nó có thể được sử dụng để chỉ các sự kiện, thời gian, hoặc vị trí trong một chuỗi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎次(つぎ)のバスはいつ来(き)ますか? ・Bản dịch: Xe buýt tiếp theo khi nào đến? ⚫︎次(つぎ)のページに進(すす)んでください。 ・Bản dịch: Xin vui lòng chuyển sang trang tiếp theo. ⚫︎次(つぎ)は田中(たなか)さんです。 ・Bản dịch: Tiếp theo là anh/chị Tanaka.

Cách sử dụng

⚫︎次 thường được dùng để chỉ thứ tự trong danh sách, trong một chuỗi sự kiện, hoặc trong thời gian. ⚫︎Bạn có thể dùng 次 để hỏi về lần tiếp theo một sự kiện nào đó xảy ra, như "lần tới khi nào?" ⚫︎Khi ai đó đang chờ đến lượt, bạn có thể dùng 次 để nói "người tiếp theo". ⚫︎Trong các tình huống trang trọng, 次 vẫn được sử dụng.

Cách viết

⚫︎Chữ 次 thường được viết bằng kanji. ⚫︎Cách đọc là つぎ (tsugi) và được viết bằng hiragana. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ぎ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎あと (ato): sau, sau đó. ⚫︎今度(こんど) (kondo): lần tới, lần sau. ⚫︎続(つづ)いて (tsuzuite): tiếp theo, liên tiếp.

Từ trái nghĩa

⚫︎前(まえ) (mae): trước, trước đó. ⚫︎最初(さいしょ) (saisho): đầu tiên, ban đầu.

Ví dụ câu 1

次(つぎ)の会議(かいぎ)は来週(らいしゅう)の月曜日(げつようび)です。 ・Bản dịch: Cuộc họp tiếp theo là vào thứ Hai tuần tới. ・Giải thích: Câu này chỉ thời gian của cuộc họp tiếp theo.

Ví dụ câu 2

この映画(えいが)の次(つぎ)に何(なに)を見(み)ますか? ・Bản dịch: Bạn sẽ xem gì sau bộ phim này? ・Giải thích: Câu này hỏi về lựa chọn tiếp theo sau khi xem một bộ phim.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ 次 bắt nguồn từ chữ Hán. Chữ này bao gồm chữ “二”(nhị, nghĩa là hai) và chữ “冫” (băng, nghĩa là băng giá). Ban đầu chữ này mang nghĩa chỉ sự việc liên quan đến thứ tự hoặc thứ hai. Theo thời gian, chữ 次 phát triển nghĩa rộng hơn, bao gồm “tiếp theo”, "lần sau" và các khái niệm liên quan đến trình tự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud