Nihongo

真ん中(まんなか、mannaka)
- chính giữa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MA

真

ま

N

ん

ん

NAKA

中

なか

真ん中 (まんなか, phiên âm: mannaka) có nghĩa là "chính giữa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:chính giữa
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

真ん中 có nghĩa là "ở giữa", "chính giữa", hoặc "trung tâm". Nó dùng để chỉ vị trí nằm ở điểm giữa của một vật, một không gian, hoặc một nhóm người/vật. Nó cũng có thể mang ý nghĩa trừu tượng hơn, ví dụ như "giữa" trong khoảng thời gian.

Ví dụ cụ thể

⚫︎教室の真ん中 Dịch: Ở giữa lớp học ⚫︎道 の真ん中を歩く Dịch: Đi bộ ở giữa đường ⚫︎あの二人の真ん中は私です Dịch: Tôi là người ở giữa hai người đó.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 真ん中 trong nhiều tình huống khác nhau để chỉ vị trí. Nó thường được dùng với trợ từ の để chỉ "ở giữa của...". Ví dụ: 部屋の真ん中(ở giữa phòng). Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng 真ん中 một mình để trả lời khi được hỏi về vị trí. Ví dụ: どこですか。 - "Ở đâu?" 真ん中です。 - "Ở giữa."

Cách viết

真ん中 thường được viết bằng hiragana. Tuy nhiên, chữ kanji của nó là 真ん中. Trong đó: ・真 (しん) nghĩa là "thật", "chân thật". ・ん là âm đọc "n" ・中 (なか) nghĩa là "bên trong", "ở giữa". Không có cách viết khác hoặc biến thể chính thức nào cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎中央(ちゅうおう): trung tâm ⚫︎真ん前(まんまえ): ngay trước mặt ⚫︎真ん真ん中(まんなんまか): ngay chính giữa

Từ trái nghĩa

⚫︎端(はし): mép, rìa ⚫︎外側(そとがわ): bên ngoài ⚫︎両側(りょうがわ): hai bên

Ví dụ câu 1

公園の真ん中に大きな木があります。 ・Bản dịch: Có một cái cây lớn ở giữa công viên. ・Giải thích: Câu này dùng 真ん中 để chỉ vị trí của cây, nằm ở giữa công viên.

Ví dụ câu 2

パーティーの真ん中で、ケーキを切りました。 ・Bản dịch: Chúng tôi cắt bánh ở giữa bữa tiệc. ・Giải thích: 真ん中 trong trường hợp này chỉ vị trí diễn ra hành động cắt bánh, tức là ở giữa buổi tiệc.

Nguồn gốc

Từ "真" (shin/ma) trong kanji 真ん中 có thể ngụ ý sự chính xác và vị trí trung tâm, trong khi "中" (naka) đơn giản là chỉ vị trí ở giữa. Vì thế, 真ん中 (mannaka) có thể hiểu theo nghĩa đen là "chính giữa".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud