Nihongo

手前(てまえ、temae)
- phía trước/trước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEMAE

手前

てまえ

手前 (てまえ, phiên âm: temae) có nghĩa là "phía trước/trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:phía trước/trước
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手前 có nhiều nghĩa, thường liên quan đến vị trí, tình huống, hoặc thái độ. Nó có thể được hiểu là "trước mặt", "về phía này", "gần", "tôi/chúng tôi (khiêm tốn)", hoặc "trong tầm tay". Ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎家の手前にコンビニがあります。 Dịch: Có một cửa hàng tiện lợi ở phía trước nhà. ⚫︎手前どものことはご心配なく。 Dịch: Đừng lo lắng về chúng tôi (khiêm tốn).

Cách sử dụng

⚫︎ Khi chỉ vị trí: Dùng để chỉ vị trí gần hoặc phía trước một điểm nào đó. ⚫︎ Khi nói về bản thân: Dùng như một từ khiêm tốn để chỉ "tôi" hoặc "chúng tôi". Thường thấy trong văn phong lịch sự. ⚫︎ Khi thể hiện thái độ: Có thể dùng để chỉ những gì gần gũi, quen thuộc hoặc trong tầm kiểm soát.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 手前 ⚫︎ Hiragana: てまえ ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 前 (まえ): Phía trước. ⚫︎ こちら (kochira): Phía này (dùng trong văn phong lịch sự). ⚫︎ 私 (わたし) / 私たち (watashitachi): Tôi / Chúng tôi (trong một số trường hợp khi nói về bản thân, nhưng không mang nghĩa khiêm tốn như 手前).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, không phải lúc nào cũng có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, nếu dùng để chỉ "trước mặt", có thể hiểu là "phía sau" (後 (うし)ろ/ 後ろ側 (うしろがわ)).

Ví dụ câu 1

この店の手前で待ち合わせましょう。 ・Bản dịch: Chúng ta hãy gặp nhau ở phía trước cửa hàng này. ・Giải thích: 手前 ở đây chỉ vị trí, "phía trước" của cửa hàng.

Ví dụ câu 2

手前が不器用で、申し訳ございません。 ・Bản dịch: Tôi rất xin lỗi vì sự vụng về của mình. ・Giải thích: 手前 trong câu này thể hiện sự khiêm tốn, ám chỉ "tôi".

Nguồn gốc

Từ "手" (tay) và "前" (trước). Ban đầu có nghĩa là "trước tay", chỉ những gì nằm trong tầm tay, sau đó phát triển thành các nghĩa rộng hơn như "gần", "trước mặt" và các nghĩa khiêm tốn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud