手前(てまえ、temae)
- phía trước/trước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TEMAE
手前
てまえ
手前 (てまえ, phiên âm: temae) có nghĩa là "phía trước/trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | phía trước/trước |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |