奥(おく、oku)
- bên trong/sâu bên trong
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OKU
奥
おく
奥 (おく, phiên âm: oku) có nghĩa là "bên trong/sâu bên trong" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | bên trong/sâu bên trong |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
奥 có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, chủ yếu liên quan đến: ⚫︎ Không gian: Chiều sâu, phía trong, bên trong của một địa điểm hoặc vật gì đó. ⚫︎ Ý nghĩa trừu tượng: Phần sâu sắc, bí mật, bên trong của một vấn đề, con người, hoặc một khái niệm. ⚫︎ Trong các gia đình truyền thống: chỉ người vợ (với ý tôn trọng). ⚫︎ Một vị trí địa lý ở xa hơn.
⚫︎部屋の奥に本棚があります。 Dịch: Có một giá sách ở phía trong cùng của căn phòng. ⚫︎心の奥底に秘めた思い。 Dịch: Những suy nghĩ giấu kín trong sâu thẳm trái tim. ⚫︎奥様、いらっしゃいませ。 Dịch: Chào mừng bà đến. (Cách nói lịch sự để chào người vợ). ⚫︎あの山の奥には古いお寺があります。 Dịch: Ở sâu trong ngọn núi đó có một ngôi chùa cổ.
⚫︎ Sử dụng 奥 để chỉ ra vị trí phía trong cùng, phần sâu nhất của một không gian vật lý. ⚫︎ Dùng để nói về những khía cạnh sâu sắc, thầm kín của một vấn đề hoặc của con người. ⚫︎ Trong giao tiếp, dùng để thể hiện sự tôn trọng khi nói về vợ của người khác (奥様). ⚫︎ Dùng để diễn tả vị trí địa lý ở xa, hẻo lánh.
⚫︎ Chữ kanji: 奥 ⚫︎ Hiragana: おく ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana thông dụng. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji): Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 内 (うち): Bên trong. ⚫︎ 深い (ふかい): Sâu sắc. ⚫︎ 奥底 (おくそこ): Sâu thẳm, tận cùng. ⚫︎ 奥まった (おくまった): Bên trong, sâu hơn.
⚫︎ 手前 (てまえ): Phía trước, gần. ⚫︎ 外 (そと): Bên ngoài. ⚫︎ 表面 (ひょうめん): Bề mặt.
彼は心の奥底から後悔している。 ・Bản dịch: Anh ấy hối hận từ sâu thẳm trong lòng. ・Giải thích: Sử dụng 奥 để nhấn mạnh sự sâu sắc, nội tâm của cảm xúc hối hận.
この店の奥に隠れ家みたいなカフェがある。 ・Bản dịch: Có một quán cà phê ẩn náu như một nơi ẩn náu ở phía trong của cửa hàng này. ・Giải thích: Sử dụng 奥 để chỉ vị trí bên trong, bí mật của một địa điểm.
Nguồn gốc của chữ 奥 có thể bắt nguồn từ việc biểu thị một nơi ẩn náu, bí mật hoặc phần bên trong của một cái gì đó. Chữ kanji 奥 bao gồm một phần biểu thị cho "bên trong" và "sâu".