Nihongo

側(がわ、gawa)
- phía

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAWA

側

がわ

側 (がわ, phiên âm: gawa) có nghĩa là "phía" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:phía
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

側 (がわ - gawa) trong tiếng Việt có nghĩa là "bên", "phía", "khía cạnh" hoặc "mặt". Nó thường được dùng để chỉ vị trí, hướng, hoặc một phần của một vật, sự việc nào đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ một khía cạnh, góc độ nào đó của vấn đề.

Ví dụ cụ thể

⚫︎家の側 Dịch: Bên nhà ⚫︎右側 Dịch: Bên phải ⚫︎彼女の性格の優しい側 Dịch: Mặt dịu dàng trong tính cách của cô ấy

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng để chỉ vị trí vật lý: Ví dụ, bạn có thể nói "ở bên trái" 左側 (ひだりがわ), "ở bên phải" 右側 (みぎがわ) của một cái gì đó. ⚫︎ Sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc góc độ: Ví dụ, bạn có thể thảo luận về "mặt tốt" 良い側 (よいがわ) hoặc "mặt xấu" 悪い側 (わるいがわ) của một vấn đề. ⚫︎ Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chỉ vị trí hoặc hướng.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng chữ Hán 側. ⚫︎ Cách đọc là がわ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là がわ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 方 (ほう - hou): cũng có nghĩa là "bên", "phía", nhưng có sắc thái khác. 方 thường mang nghĩa rộng hơn và ít cụ thể hơn về vị trí. ⚫︎ 辺 (へん - hen): gần giống 側, nhưng thường dùng để chỉ vùng, khu vực hơn là một vị trí cụ thể.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 側 phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, nếu dùng để chỉ vị trí, bạn có thể dùng các từ chỉ hướng đối diện như 反対側 (はんたいがわ) (bên đối diện).

Ví dụ câu 1

学校の側には公園があります。 ・Bản dịch: Bên cạnh trường học có một công viên. ・Giải thích: Ở đây, 側 được dùng để chỉ vị trí, tức là công viên nằm ở bên cạnh trường học.

Ví dụ câu 2

この問題の悪い側も考えなければなりません。 ・Bản dịch: Chúng ta phải xem xét cả mặt xấu của vấn đề này. ・Giải thích: Ở đây, 側 được dùng để chỉ một khía cạnh của vấn đề (mặt xấu).

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 側 có cấu trúc gồm chữ "人" (người) và chữ "则" (quy tắc, theo), ban đầu mang ý nghĩa là "bên cạnh" hoặc "ở gần". Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và được dùng rộng rãi như hiện nay.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud