側(がわ、gawa)
- phía
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAWA
側
がわ
側 (がわ, phiên âm: gawa) có nghĩa là "phía" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | phía |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAWA
側
がわ
側 (がわ, phiên âm: gawa) có nghĩa là "phía" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | phía |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |