Nihongo

草(くさ、kusa)
- cỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUSA

草

くさ

草 (くさ, phiên âm: kusa) có nghĩa là "cỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:cỏ
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

草 có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Nhật, nhưng phổ biến nhất là chỉ "cỏ". Ngoài ra, nó còn có thể được sử dụng trong ngữ cảnh internet để biểu thị tiếng cười hoặc sự hài hước, tương tự như "lol" (laugh out loud) trong tiếng Anh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭に草が生えている。 ・Dịch: Cỏ đang mọc trong vườn. ⚫︎このアニメ、[草]すぎる! ・Dịch: Bộ anime này buồn cười quá! (từ lóng trên internet) ⚫︎[草]を生やす ・Dịch: Cười ra tiếng, cười lăn lộn (từ lóng trên internet, chỉ trích dẫn lại câu nói hoặc tình huống hài hước)

Cách sử dụng

⚫︎Trong ngữ cảnh thông thường, 草 dùng để chỉ "cỏ" trong tự nhiên. ⚫︎Trong ngữ cảnh internet và trò chuyện trực tuyến, [草] được dùng để biểu thị tiếng cười, sự hài hước, hoặc để chỉ trích dẫn lại một điều gì đó hài hước. Nó thường được thêm vào sau một câu nói hoặc tình huống để nhấn mạnh sự hài hước.

Cách viết

⚫︎草 thường được viết bằng chữ Hán. ⚫︎Hiragana: くさ ⚫︎Katakana: クサ (ít gặp) ⚫︎Không có sự khác biệt về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎Thực vật (植物 - Shokubutsu): chỉ chung các loài thực vật, bao gồm cả cỏ. ⚫︎Cỏ (芝 - Shiba): chỉ loại cỏ dùng để trồng trong vườn, sân. ⚫︎Cỏ dại (雑草 - Zassou): chỉ các loại cỏ mọc hoang, không mong muốn.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 草 thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chỉ cỏ, có thể liên quan đến các loại cây trồng được chăm sóc, như hoa (花 - Hana).

Ví dụ câu 1

この[草]、すごい伸びてるね。 ・Bản dịch: Cỏ này mọc dài ghê. ・Giải thích: Sử dụng [草] để chỉ loại cỏ trong tự nhiên.

Ví dụ câu 2

それは[草] ・Bản dịch: Điều đó thật buồn cười. ・Giải thích: Sử dụng [草] như một biểu hiện của sự hài hước trên internet.

Nguồn gốc

草 có nguồn gốc là một chữ Hán, xuất phát từ hình ảnh của các loại cỏ mọc trên mặt đất. Cách sử dụng 草 để biểu thị sự hài hước bắt nguồn từ internet, đặc biệt là các diễn đàn và mạng xã hội, nơi người dùng sử dụng nó để thể hiện sự thích thú trước một điều gì đó hài hước, do hình dáng của chữ Hán 草 gợi nhớ đến hình ảnh một người đang cười.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud