Nihongo

間(あいだ、aida)
- giữa/trong lúc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

AIDA

間

あいだ

間 (あいだ, phiên âm: aida) có nghĩa là "giữa/trong lúc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:giữa/trong lúc
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

間 間 có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Việt, thường liên quan đến không gian, thời gian, hoặc mối quan hệ giữa các sự vật, sự việc. Nó có thể diễn tả khoảng cách, thời gian, hoặc sự kết nối.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 二人の間 Dịch: Giữa hai người. ⚫︎ 授業の間に休憩がある。 Dịch: Có giờ nghỉ giữa các tiết học. ⚫︎ 部屋の間 Dịch: Giữa các phòng.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 間 間 để chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian. ⚫︎ Dùng để biểu thị mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. ⚫︎ Có thể dùng trong các cụm từ chỉ thời gian như “trong khi”, “trong suốt”.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng chữ Hán 間. ⚫︎ Cách đọc bằng Hiragana là あいだ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 中 (naka): Bên trong, ở giữa. ⚫︎ 距離 (kyori): Khoảng cách. ⚫︎ 時間 (jikan): Thời gian.

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nghĩa của 間 間 rất đa dạng và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, các từ chỉ điểm cuối hoặc thời điểm bắt đầu có thể được coi là trái nghĩa tùy ngữ cảnh.

Ví dụ câu 1

東京と大阪の間には新幹線があります。 ・Bản dịch: Giữa Tokyo và Osaka có tàu Shinkansen. ・Giải thích: 間 間 ở đây chỉ khoảng cách không gian giữa hai thành phố.

Ví dụ câu 2

食事の間は静かにしましょう。 ・Bản dịch: Hãy yên lặng trong bữa ăn. ・Giải thích: 間 間 ở đây chỉ thời gian, trong suốt bữa ăn.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ Hán 間 có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã du nhập vào Nhật Bản. Chữ này ban đầu biểu thị hình ảnh cánh cửa, sau đó phát triển để chỉ khoảng trống, khoảng cách, và mối quan hệ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud