以上(いじょう、ijou)
- trên/hơn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
IJOU
以上
いじょう
以上 (いじょう, phiên âm: ijou) có nghĩa là "trên/hơn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | trên/hơn |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
以上 có nghĩa là "trở lên", "hơn nữa", "trên", "đã hoàn thành", hoặc "như trên đã nói" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thể hiện một giới hạn, một sự kết thúc, hoặc một sự tiếp diễn. Nó có thể chỉ ra số lượng, mức độ, thời gian, hoặc sự kết thúc của một cái gì đó.
⚫︎年齢以上の方 Dịch: Những người từ độ tuổi trở lên. ⚫︎これで説明は以上です。 Dịch: Việc giải thích đến đây là hết. ⚫︎雨は以上降りません。 Dịch: Mưa sẽ không rơi nữa.
⚫︎ Khi nói về số lượng, mức độ hoặc thời gian: Bạn có thể sử dụng 以上 để chỉ ra một mức tối thiểu hoặc một giới hạn. ⚫︎ Khi kết thúc một bài phát biểu, một buổi thuyết trình hoặc một bản báo cáo: 以上 có nghĩa là "Như trên đã nói" hoặc "Kết thúc". ⚫︎ Trong các thông báo hoặc hướng dẫn: 以上 thường được sử dụng để cho biết nội dung đã kết thúc.
⚫︎ Chữ viết: Kanji: 以上, Hiragana: いじょう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.
⚫︎ より (yori): Hơn, so với. (ví dụ, 3時より遅い - trễ hơn 3 giờ) ⚫︎ 超える (koeru): Vượt qua, vượt quá. ⚫︎ その上 (sono ue): Hơn nữa, ngoài ra. ⚫︎ それに (sore ni): Thêm vào đó, ngoài ra. ⚫︎ それから (sore kara): Và, sau đó.
⚫︎ 以下 (ika): Dưới, trở xuống. ⚫︎ 未満 (miman): Chưa đủ, dưới.
10歳以上の方は入場できます。 ・Bản dịch: Những người từ 10 tuổi trở lên có thể vào. ・Giải thích: 以上 ở đây chỉ ra một giới hạn độ tuổi.
本日の会議はこれで以上です。 ・Bản dịch: Cuộc họp hôm nay đến đây là kết thúc. ・Giải thích: 以上 dùng để kết thúc buổi họp.
以上 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ Hán 以 (với, bởi, dựa vào) và 上 (trên, lên). Nó có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, sau đó được sử dụng trong tiếng Nhật.