Nihongo

一部(いちぶ、ichibu)
- một phần

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ICHIBU

一部

いちぶ

一部 (いちぶ, phiên âm: ichibu) có nghĩa là "một phần" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:một phần
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

一部 có nghĩa là "một phần", "một số", "một vài", hoặc "phần nào đó". Nó diễn tả một lượng nhỏ hơn, không đầy đủ của một tổng thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この件については、一部の人しか知らない。 Dịch: Về vấn đề này, chỉ có một số người biết. ⚫︎一部の学生は授業を欠席した。 Dịch: Một vài học sinh đã vắng mặt trong buổi học.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể dùng 一部 để chỉ ra một phần của một nhóm, một sự việc, hoặc một vấn đề. ⚫︎ Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn. ⚫︎ Có thể dùng trong văn viết và văn nói.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 一部 ⚫︎ Hiragana: いちぶ ⚫︎ Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ いくつか (vài) ⚫︎ いくつか (một vài) ⚫︎ 一部分 (một phần - trang trọng hơn) ⚫︎ 若干 (một ít)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 全部 (tất cả) ⚫︎ 全て (tất cả) ⚫︎ 全体 (toàn bộ)

Ví dụ câu 1

この書類は、一部修正が必要です。 ・Bản dịch: Tài liệu này cần sửa đổi một phần. ・Giải thích: Câu này cho thấy không phải tất cả tài liệu đều cần sửa, chỉ một phần nhỏ.

Ví dụ câu 2

一部の人々は、この意見に反対している。 ・Bản dịch: Một số người phản đối ý kiến này. ・Giải thích: Chỉ ra rằng không phải tất cả mọi người đều phản đối, chỉ một số người.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ chữ 一 (ichi - một) và 部 (bu - phần).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud