Nihongo

全部(ぜんぶ、zenbu)
- tất cả

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZENBU

全部

ぜんぶ

全部 (ぜんぶ, phiên âm: zenbu) có nghĩa là "tất cả" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:tất cả
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

全部 có nghĩa là "tất cả", "toàn bộ", "hết". Nó chỉ số lượng hoặc mức độ đầy đủ của một thứ gì đó. Nó thể hiện rằng không có gì bị bỏ sót, hoặc toàn bộ đối tượng đang được đề cập đến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎全部食べました。 Dịch: Tôi đã ăn hết. ⚫︎全部でいくらですか? Dịch: Tổng cộng là bao nhiêu tiền? ⚫︎全部好きです。 Dịch: Tôi thích tất cả.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 全部 để chỉ ra rằng bạn đang nói về tất cả mọi thứ hoặc toàn bộ một nhóm nào đó. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng với danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh ý nghĩa "tất cả" hoặc "toàn bộ". ⚫︎ Khi sử dụng với danh từ, 全部 thường đi trước danh từ, ví dụ: 全部のケーキ (tất cả bánh). ⚫︎ Khi sử dụng với động từ, 全部 thường đứng sau động từ (đặc biệt khi diễn tả hành động đã hoàn thành), ví dụ: 食べ全部ました (đã ăn hết).

Cách viết

⚫︎ 全部 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: ぜんぶ ⚫︎ Kanji: 全部 ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho 全部. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 全て (subete): Cũng có nghĩa là "tất cả", nhưng thường trang trọng hơn 全部. ⚫︎ 全部で (zenbu de): "Tổng cộng", "tất cả là". ⚫︎ 全部で (minna): "Tất cả mọi người".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 一部 (ichibu): Một phần, một số. ⚫︎ 少し (sukoshi): Một chút, một ít. ⚫︎ わずか (wazuka): Chỉ một chút, số lượng ít ỏi.

Ví dụ câu 1

宿題を全部終わらせました。 ・Bản dịch: Tôi đã làm xong tất cả bài tập về nhà. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã hoàn thành toàn bộ bài tập, không bỏ sót phần nào.

Ví dụ câu 2

この本を全部読みましたか? ・Bản dịch: Bạn đã đọc hết cuốn sách này chưa? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về việc đọc toàn bộ nội dung của cuốn sách.

Nguồn gốc

全部 được tạo thành từ: ⚫︎ 全 (zen): có nghĩa là "toàn bộ", "tất cả". ⚫︎ 部 (bu): có nghĩa là "phần", "bộ phận". Kết hợp lại, 全部 có nghĩa là "toàn bộ các bộ phận" hoặc "tất cả".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud