共通な(きょうつうな、kyoutsuうna)
- chung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUTSUU
共通
きょうつう
NA
な
な
共通な (きょうつうな, phiên âm: kyoutsuうna) có nghĩa là "chung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | chung |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きょうつうな共通な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 共通です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 共通に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 共通じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 共通だった |
Thể kết thúc (終止形) | 共通だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 共通ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 共通さ |