共通な(きょうつうな、kyoutsuうna)
- chung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KYOUTSUU
共通
きょうつう
NA
な
な
共通な (きょうつうな, phiên âm: kyoutsuうna) có nghĩa là "chung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | chung |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きょうつうな共通な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 共通です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 共通に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 共通じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 共通だった |
Thể kết thúc (終止形) | 共通だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 共通ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 共通さ |
Giải thích AI
共通な có nghĩa là "chung", "giống nhau", "phổ biến" hoặc "thông thường". Nó diễn tả sự chia sẻ, tương đồng hoặc sự hiện diện trong nhiều đối tượng hoặc tình huống. Nó thường được sử dụng để chỉ ra các đặc điểm, yếu tố, hoặc kinh nghiệm mà hai hoặc nhiều thứ có.共通な là một tính từ đuôi "na".
⚫︎二人の[共通な]趣味は読書です。 Dịch: Sở thích chung của hai người là đọc sách. ⚫︎この二つの問題には[共通な]答えがあります。 Dịch: Hai bài toán này có đáp án chung. ⚫︎日本とベトナムには文化的な[共通な]点がたくさんあります。 Dịch: Nhật Bản và Việt Nam có rất nhiều điểm chung về văn hóa.
Bạn sử dụng 共通な khi bạn muốn mô tả một đặc điểm, đặc tính, hoặc yếu tố mà các đối tượng, người hoặc khái niệm khác nhau chia sẻ. Nó có thể được sử dụng để so sánh, đối chiếu, hoặc nhấn mạnh sự tương đồng giữa các sự vật, hiện tượng. Tính từ "na" cho phép bạn kết hợp nó với danh từ một cách dễ dàng. Bạn cũng có thể sử dụng các dạng biến đổi của nó, chẳng hạn như 共通 (danh từ) hoặc 共通している (động từ) để diễn đạt các sắc thái khác nhau.
共通な được viết bằng chữ Hán là 共通な (きょうつうな). Phần 共通 được viết bằng Kanji, còn phần đuôi "na" được viết bằng Hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "な" (na) khi nó được sử dụng như một tính từ.
⚫︎ 同じな (onajina) - Giống nhau. ⚫︎ 同様な (douyouna) - Tương tự. ⚫︎ 共通点 (kyoutsuuten) - Điểm chung (danh từ).
⚫︎ 異なる (kotonaru) - Khác nhau. ⚫︎ 違う (chigau) - Khác. ⚫︎ 個別な (kobetsuna) - Riêng lẻ.
私たちは[共通な]目標に向かって進んでいます。 ・Bản dịch: Chúng ta đang tiến về mục tiêu chung. ・Giải thích: Câu này cho thấy cả nhóm có cùng một mục tiêu, một điểm chung hướng tới.
彼らは[共通な]経験を通して仲良くなりました。 ・Bản dịch: Họ đã trở nên thân thiết thông qua những trải nghiệm chung. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng những trải nghiệm tương đồng đã tạo ra mối quan hệ gần gũi giữa họ.
共通 được tạo thành từ hai chữ Hán: 共 (kyou) có nghĩa là "cùng nhau", "chung" và 通 (tsuu) có nghĩa là "thông qua", "kết nối". Vì vậy, 共通 có nghĩa là "cùng thông qua" hoặc "có điểm chung". Thêm "な" (na) vào sau để tạo thành một tính từ.