Nihongo

種類しゅるいshurui
- loại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHURUI

しゅ

種類 (しゅるい, phiên âm: shurui) có nghĩa là "loại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:loại
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud