Nihongo

能力(のうりょく、nouryoku)
- năng lực

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOURYOKU

能力

のうりょく

能力 (のうりょく, phiên âm: nouryoku) có nghĩa là "năng lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:năng lực
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

能力のうりょく trong tiếng Nhật có nghĩa là "năng lực", "khả năng", hoặc "tài năng". Nó chỉ đến khả năng thực hiện một hành động, đạt được một mục tiêu, hoặc thể hiện một kỹ năng cụ thể. Đó có thể là năng lực bẩm sinh hoặc được phát triển thông qua học tập và kinh nghiệm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語の能力 ・Dịch: Năng lực tiếng Nhật. ⚫︎仕事の能力 ・Dịch: Năng lực làm việc. ⚫︎彼はリーダーシップ能力が高い。 ・Dịch: Anh ấy có năng lực lãnh đạo cao.

Cách sử dụng

⚫︎能力のうりょく thường được dùng khi nói về khả năng của một người trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như học tập, công việc, thể thao, nghệ thuật, v.v. ⚫︎Nó có thể được sử dụng như một danh từ độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chỉ năng lực cụ thể. ⚫︎Ví dụ, bạn có thể dùng để nói về 言語能力 (năng lực ngôn ngữ), 数学能力 (năng lực toán học), hoặc 運動能力 (năng lực thể thao).

Cách viết

⚫︎ Từ 能力のうりょく được viết bằng chữ Kanji (漢字). ⚫︎ Cách viết: 能力 ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): のうりょく ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 才能(さいのう): Tài năng, tài cán. ⚫︎ 力(ちから): Sức mạnh, năng lực, khả năng. ⚫︎ スキル (sukiru): Kỹ năng. ⚫︎ 力量(りきりょう): Khả năng, năng lực. ⚫︎ 腕前(うでまえ): Khả năng, tay nghề.

Từ trái nghĩa

⚫︎無能(むのう): Vô năng, không có năng lực. ⚫︎無力(むりょく): Bất lực, không có sức mạnh.

Ví dụ câu 1

彼は高いコミュニケーション能力を持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy có năng lực giao tiếp cao. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó có khả năng giao tiếp hiệu quả với người khác.

Ví dụ câu 2

この仕事には、問題解決能力が不可欠です。 ・Bản dịch: Với công việc này, năng lực giải quyết vấn đề là điều không thể thiếu. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng giải quyết vấn đề trong công việc.

Nguồn gốc

Từ 能力のうりょく được tạo thành từ hai chữ Kanji: 能(のう) có nghĩa là "khả năng", "năng lực", và 力(りょく) có nghĩa là "sức mạnh", "khả năng". Hai chữ này kết hợp lại để tạo ra ý nghĩa tổng thể về năng lực.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud