Nihongo

知識(ちしき、chishiki)
- kiến thức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHISHIKI

知識

ちしき

知識 (ちしき, phiên âm: chishiki) có nghĩa là "kiến thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:kiến thức
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Việt, 知識 có nghĩa là kiến thức, hiểu biết, tri thức, thông tin. Nó bao gồm sự hiểu biết về sự kiện, sự thật, thông tin, mô tả, hoặc kỹ năng thu được thông qua kinh nghiệm hoặc giáo dục. 知識 có thể là kiến thức lý thuyết (ví dụ: lịch sử, khoa học) hoặc kiến thức thực hành (ví dụ: kỹ năng nấu ăn, lái xe).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 彼は豊富な知識を持っている。 ・Dịch: Anh ấy có kiến thức phong phú. ⚫︎ 知識を増やすために、図書館で勉強します。 ・Dịch: Tôi học ở thư viện để tăng thêm kiến thức. ⚫︎ その問題について、私は全く知識がありません。 ・Dịch: Về vấn đề đó, tôi hoàn toàn không có kiến thức gì cả.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 知識 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, khi bạn muốn nói về kiến thức tổng quát của một người, kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc khi bạn muốn thể hiện sự thiếu hiểu biết về một vấn đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc chính thức hơn.

Cách viết

Từ 知識 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 知識, và được đọc là ちしき (chữ hiragana). Không có cách viết nào khác của từ này trong tiếng Nhật. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 知恵 (chie): Sự khôn ngoan, trí tuệ. ⚫︎ 情報 (jouhou): Thông tin. ⚫︎ 学識 (gakushiki): Kiến thức uyên bác, học thức. ⚫︎ 理解 (rikai): Sự hiểu biết.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 無知 (muchi): Sự thiếu hiểu biết, sự dốt nát. ⚫︎ 愚か (oroka): Ngu ngốc, dại dột.

Ví dụ câu 1

彼は科学に関する深い知識を持っている。 ・Bản dịch: Anh ấy có kiến thức sâu rộng về khoa học. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh chiều sâu và sự hiểu biết rộng của người đó về khoa học.

Ví dụ câu 2

この分野の知識はまだ浅いので、もっと勉強する必要があります。 ・Bản dịch: Kiến thức trong lĩnh vực này của tôi vẫn còn hạn chế, vì vậy tôi cần phải học nhiều hơn nữa. ・Giải thích: Câu này nói về sự thiếu hiểu biết trong một lĩnh vực cụ thể và nhu cầu học hỏi thêm.

Nguồn gốc

Từ 知識 có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó chữ 知 (tri) mang ý nghĩa “biết”, và chữ 識 (thức) mang ý nghĩa “hiểu biết, nhận biết”. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa về kiến thức, sự hiểu biết.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud