Nihongo

花(はな、hana)
- hoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANA

花

はな

花 (はな, phiên âm: hana) có nghĩa là "hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:hoa
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

花 (はな) nghĩa là "hoa" trong tiếng Việt. Nó chỉ các loại hoa, thường là những bông hoa của cây cối, có màu sắc, hình dạng và hương thơm khác nhau. Nó có thể chỉ chung cho tất cả các loại hoa hoặc một loại hoa cụ thể nào đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎庭にたくさんの[花]が咲いています。 ⚫︎Dịch: Có rất nhiều hoa đang nở trong vườn. ⚫︎桜の[花]は美しい。 ⚫︎Dịch: Hoa anh đào rất đẹp. ⚫︎彼女は[花]が好きです。 ⚫︎Dịch: Cô ấy thích hoa.

Cách sử dụng

⚫︎Bạn có thể sử dụng 花 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc mô tả vẻ đẹp của thiên nhiên, biểu thị tình cảm, đến việc sử dụng trong các hoạt động như tặng hoa. ⚫︎Nó có thể được dùng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh.

Cách viết

⚫︎Chữ kanji: 花 ⚫︎Cách đọc (hiragana): はな ⚫︎Không có cách viết bằng katakana cho từ này. ⚫︎Không có sự thay đổi okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎フラワー (furawā): từ mượn từ tiếng Anh, cũng có nghĩa là hoa, thường dùng khi nói về hoa trong trang trí, cắm hoa.

Từ trái nghĩa

⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo nghĩa đối lập với những thứ không phải là hoa, ví dụ: lá (葉っぱ - happa), cành (枝 - eda), quả (実 - mi).

Ví dụ câu 1

この[花]の名前は何ですか? ⚫︎Bản dịch: Tên của bông hoa này là gì? ⚫︎Giải thích: Câu này dùng để hỏi về tên của một loại hoa cụ thể.

Ví dụ câu 2

[花]をプレゼントしましょう! ⚫︎Bản dịch: Hãy tặng hoa nào! ⚫︎Giải thích: Câu này biểu thị hành động tặng hoa.

Nguồn gốc

Theo các nghiên cứu ngôn ngữ học, chữ 花 (hana) đã xuất hiện từ rất lâu trong tiếng Nhật cổ. Nguồn gốc của từ này liên quan đến vẻ đẹp và sự nở rộ của các loài hoa trong tự nhiên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud