Nihongo

はなhana
- hoa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HANA

花 (はな, phiên âm: hana) có nghĩa là "hoa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:hoa
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud