感想(かんそう、kansou)
- cảm tưởng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KANSOU
感想
かんそう
感想 (かんそう, phiên âm: kansou) có nghĩa là "cảm tưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | cảm tưởng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
感想 (かんそう) có nghĩa là "cảm tưởng", "suy nghĩ", "ấn tượng" hoặc "ý kiến". Nó là một từ dùng để diễn tả những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc đánh giá của bạn về một điều gì đó đã trải qua, đã xem, đã nghe, hoặc đã đọc. Nó thường được sử dụng sau khi bạn đã trải qua một sự kiện, xem một bộ phim, đọc một cuốn sách, hoặc nghe một bài phát biểu, v.v. để chia sẻ suy nghĩ của bạn. Nó bao gồm 感想, 感想文 (bài viết thể hiện cảm tưởng).
⚫︎ 映画の感想を教えてください。 Translation: Vui lòng cho tôi biết cảm tưởng về bộ phim. ⚫︎ 旅行の感想はいかがでしたか。 Translation: Chuyến đi của bạn có cảm tưởng như thế nào? ⚫︎ あなたの授業の感想を教えてください。 Translation: Xin vui lòng cho tôi biết cảm tưởng về buổi học của bạn.
Bạn có thể sử dụng 感想 trong nhiều tình huống khác nhau để chia sẻ suy nghĩ và cảm xúc của mình. ⚫︎Sau khi xem phim, bạn có thể nói: 映画の感想を言ってもいいですか。 (Tôi có thể chia sẻ cảm tưởng về bộ phim được không?) ⚫︎Sau khi đọc sách, bạn có thể viết hoặc nói về 感想文 (bài viết thể hiện cảm tưởng) của mình. ⚫︎Trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, bạn có thể hỏi người khác về 感想 của họ. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn chia sẻ một đánh giá ngắn gọn hoặc suy nghĩ ban đầu. Bạn có thể sử dụng các cụm từ như 感想としては...(Về mặt cảm tưởng thì...), 私の感想は...(Cảm tưởng của tôi là...), hoặc đơn giản là 感想どう?(Cảm tưởng thế nào?)
Từ 感想 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 感想. Cách đọc (hiragana) là かんそう. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) luôn là そう.
⚫︎ 意見 (いけん): ý kiến ⚫︎ 思い (おもい): suy nghĩ, cảm xúc ⚫︎ 考え (かんがえ): suy nghĩ, ý tưởng ⚫︎ 印象 (いんしょう): ấn tượng ⚫︎ 所感 (しょかん): cảm tưởng (thường dùng trong văn viết trang trọng)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ diễn tả sự thờ ơ, không quan tâm có thể được xem là trái nghĩa gián tiếp. Ví dụ: ⚫︎ 無関心 (むかんしん): thờ ơ, không quan tâm
この本を読んで、とても感動しました。私の感想は、とても素晴らしい物語でした。 ・Bản dịch: Tôi đã rất cảm động khi đọc cuốn sách này. Cảm tưởng của tôi là, đây là một câu chuyện tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này thể hiện rõ cảm xúc và đánh giá tích cực sau khi đọc sách.
コンサートの後、みんなはそれぞれの感想を話し合いました。 ・Bản dịch: Sau buổi hòa nhạc, mọi người đã thảo luận về những cảm tưởng của mình. ・Giải thích: Câu này minh họa việc sử dụng 感想 trong bối cảnh chia sẻ ý kiến sau một sự kiện.
Từ 感想 có nguồn gốc từ chữ Hán. Chữ "感" (かん) có nghĩa là "cảm giác", "cảm xúc", và chữ "想" (そう) có nghĩa là "suy nghĩ", "tưởng tượng". Ghép hai chữ này lại, ta có ý nghĩa là "cảm xúc và suy nghĩ".