Nihongo

不合格(ふごうかく、fugoukaku)
- trượt (kỳ thi)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUGOUKAKU

不合格

ふごうかく

不合格 (ふごうかく, phiên âm: fugoukaku) có nghĩa là "trượt (kỳ thi)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:trượt (kỳ thi)
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

不合格 có nghĩa là "trượt", "không đạt", hoặc "không đỗ" trong tiếng Việt. Nó chỉ tình trạng một người, một bài kiểm tra, hoặc một sản phẩm nào đó không đáp ứng được các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần thiết. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thi cử, đánh giá, hoặc kiểm duyệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 試験に不合格だった。 Dịch: Tôi trượt kỳ thi. ⚫︎ 不合格通知を受け取った。 Dịch: Tôi nhận được thông báo trượt. ⚫︎ この商品は不合格と判定された。 Dịch: Sản phẩm này bị đánh giá là không đạt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 不合格 trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả việc không đạt được mục tiêu nào đó. Ví dụ, trong các kỳ thi, các bài kiểm tra, hoặc các cuộc tuyển chọn. Từ này có thể được dùng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Từ 不合格 thường được viết bằng chữ Hán (kanji) là 不合格. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) của nó là ふごうかく (fugoukaku). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 落第 (らくだい - rakudai): trượt, rớt (thường dùng trong trường học). ⚫︎ 不承認 (ふしょうにん - fushounin): không được chấp nhận, không được phê duyệt. ⚫︎ 落選 (らくせん - rakusen): trượt (trong cuộc thi, bầu cử).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 合格 (ごうかく - goukaku): đỗ, đạt. ⚫︎ 採用 (さいよう - saiyou): được tuyển dụng, được chấp nhận. ⚫︎ 通過 (つうか - tsuuka): vượt qua, thông qua.

Ví dụ câu 1

彼は試験で不合格だったため、再試験を受けることになった。 ・Bản dịch: Vì anh ấy trượt kỳ thi nên anh ấy phải thi lại. ・Giải thích: Câu này cho thấy kết quả 不合格 trong kỳ thi, dẫn đến việc phải thi lại.

Ví dụ câu 2

書類審査で不合格となり、面接に進めませんでした。 ・Bản dịch: Tôi đã trượt vòng xét duyệt hồ sơ và không được vào vòng phỏng vấn. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc bị loại ở vòng xét duyệt hồ sơ, không đủ điều kiện để tham gia phỏng vấn.

Nguồn gốc

不合格 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji), kết hợp từ chữ 不 (fu - không, bất), và chữ 合格 (goukaku - đỗ, đạt).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud