Nihongo

合格(ごうかく、goukaku)
- đỗ (kỳ thi)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GOUKAKU

合格

ごうかく

合格 (ごうかく, phiên âm: goukaku) có nghĩa là "đỗ (kỳ thi)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đỗ (kỳ thi)
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

合格 có nghĩa là "đỗ", "trúng tuyển", "đạt" hoặc "thành công" trong một kỳ thi, bài kiểm tra, hoặc một mục tiêu nào đó. Nó biểu thị kết quả tích cực, khi một người đáp ứng được các yêu cầu đặt ra. 合格 có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Ví dụ cụ thể

⚫︎試験に合格する Dịch: Đỗ kỳ thi. ⚫︎大学に合格する Dịch: Đỗ vào đại học. ⚫︎面接に合格する Dịch: Vượt qua buổi phỏng vấn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 合格 khi muốn thông báo về kết quả tích cực trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi bạn vượt qua một kỳ thi (ví dụ: thi năng lực tiếng Nhật, thi vào cấp 3, đại học). ⚫︎ Khi bạn được chấp nhận vào một trường học, một công ty sau khi ứng tuyển. ⚫︎ Khi bạn đạt được một mục tiêu đã đặt ra. ⚫︎ Khi bạn chúc mừng ai đó đã đỗ đạt.

Cách viết

Từ 合格 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Kanji: 合格 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ごうかく Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 受かる (ukaru): Đỗ (thường dùng trong văn nói) ⚫︎ 採用される (saiyō sareru): Được tuyển dụng (dùng khi nói về công việc) ⚫︎ 成績が良い (seiseki ga yoi): Kết quả tốt (dùng để chỉ kết quả học tập nói chung)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 不合格 (fugōkaku): Trượt, không đỗ. ⚫︎ 落ちる (ochiru): Trượt (thường dùng trong văn nói). ⚫︎ 失敗する (shippai suru): Thất bại.

Ví dụ câu 1

試験に合格できて、とても嬉しいです。 ・Bản dịch: Tôi rất vui vì đã đỗ kỳ thi. ・Giải thích: Câu này thể hiện niềm vui và sự hài lòng sau khi đạt được kết quả mong muốn.

Ví dụ câu 2

田中さんは今年の大学入試に合格したそうです。 ・Bản dịch: Nghe nói Tanaka đã đỗ kỳ thi vào đại học năm nay. ・Giải thích: Câu này dùng để thông báo về kết quả đỗ đại học của Tanaka.

Nguồn gốc

Từ 合格 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 合 (gō): Hợp, kết hợp, phù hợp. ⚫︎ 格 (kaku): Cách, tiêu chuẩn, đạt được. Ghép lại, nó biểu thị sự "phù hợp với các tiêu chuẩn" hoặc "đạt đến các yêu cầu".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud