Nihongo

言葉(ことば、kotoba)
- từ/ngôn ngữ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOTOBA

言葉

ことば

言葉 (ことば, phiên âm: kotoba) có nghĩa là "từ/ngôn ngữ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:từ/ngôn ngữ
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

言葉 言葉 (ことば - Kotoba) trong tiếng Nhật có nghĩa là "từ", "lời nói", hoặc "ngôn ngữ". Nó có thể chỉ một từ đơn lẻ, một cụm từ, hoặc toàn bộ ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 日本語の言葉 Dịch: Từ ngữ tiếng Nhật. ⚫︎ 優しい言葉 Dịch: Lời nói dịu dàng. ⚫︎ 言葉で伝える Dịch: Truyền đạt bằng lời nói.

Cách sử dụng

言葉 言葉 được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Nhật. Bạn có thể dùng nó khi: ⚫︎ Muốn nói về một từ cụ thể. ⚫︎ Muốn nói về những lời nói đã được nói ra. ⚫︎ Muốn nói về ngôn ngữ chung. ⚫︎ Khi muốn diễn đạt ý "bằng lời".

Cách viết

言葉 言葉 thường được viết bằng kanji 言葉, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana ことば. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 単語 (たんご - Tango): Từ đơn, từ vựng. ⚫︎ 語 (ご - Go): Ngôn ngữ. ⚫︎ 話 (はなし - Hanashi): Câu chuyện, cuộc trò chuyện (trong một số ngữ cảnh có thể gần nghĩa).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 言葉 言葉 là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể liên quan đến: ⚫︎ 沈黙 (ちんもく - Chinmoku): Sự im lặng. ⚫︎ 無言 (むごん - Mugon): Không lời.

Ví dụ câu 1

彼女の言葉はいつも私を励ます。 ・Bản dịch: Lời nói của cô ấy luôn khích lệ tôi. ・Giải thích: Ở đây, 言葉 言葉 được dùng để chỉ những lời nói động viên.

Ví dụ câu 2

言葉の力は大きい。 ・Bản dịch: Sức mạnh của lời nói rất lớn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của 言葉 言葉 trong giao tiếp và ảnh hưởng của nó.

Nguồn gốc

言葉 言葉 được tạo thành từ chữ 言 (ngôn - nói) và chữ 葉 (diệp - lá, thường dùng để chỉ một thành phần nhỏ). Nó xuất phát từ việc liên tưởng "lời nói" đến những "chi tiết nhỏ" tạo nên một "cái gì đó lớn hơn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud