話(はなし、hanashi)
- câu chuyện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HANASHI
話
はなし
話 (はなし, phiên âm: hanashi) có nghĩa là "câu chuyện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.
| Nghĩa: | câu chuyện |
| Cấp độ: | N4 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
話 (はなし) trong tiếng Việt có nghĩa là "chuyện", "câu chuyện", "lời nói", hoặc "sự nói chuyện". Nó bao gồm cả hành động nói và nội dung của những gì được nói. Nó là một từ rất phổ biến và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. 話 có thể là một danh từ hoặc một động từ (ở dạng kết hợp).
⚫︎楽しい話 ・Dịch: Chuyện vui. ⚫︎昔の話 ・Dịch: Chuyện ngày xưa. ⚫︎話をする ・Dịch: Nói chuyện, kể chuyện.
⚫︎ Bạn có thể dùng 話 để đề cập đến một câu chuyện cụ thể, một chủ đề để nói chuyện, hoặc hành động nói chuyện. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, bạn có thể sử dụng các dạng khác nhau của từ này, ví dụ: 話す (hanasu - nói), 話題 (wadai - chủ đề).
⚫︎ Kanji: 話 ⚫︎ Hiragana: はなし ⚫︎ Katakana: (Không dùng trong trường hợp này) ⚫︎ Okurigana: Thông thường, okurigana đi kèm với các biến thể động từ như 話す (hanasu - nói). Không có okurigana khi sử dụng là danh từ.
⚫︎ 物語 (monogatari): Câu chuyện, truyện kể (thường là câu chuyện hư cấu). ⚫︎ お喋り (oshaberi): Sự nói chuyện, tán gẫu (mang tính chất thoải mái, không trang trọng). ⚫︎ 会話 (kaiwa): Hội thoại, cuộc trò chuyện.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến sự im lặng hoặc không giao tiếp, ví dụ: ⚫︎ 沈黙 (chinmoku): Sự im lặng. ⚫︎ 無言 (mugon): Không lời.
その話は本当ですか? ・Bản dịch: Chuyện đó có thật không? ・Giải thích: Sử dụng 話 để hỏi về tính xác thực của một câu chuyện.
彼は上手に話しますね。 ・Bản dịch: Anh ta nói chuyện giỏi thật đấy. ・Giải thích: Sử dụng 話 để mô tả khả năng nói chuyện của một người.
話 (wa) trong tiếng Hán-Nhật có nghĩa là "lời nói, ngôn ngữ". Nó được tạo thành từ bộ ngôn (言) (nghĩa là "lời nói") và bộ hoạt (舌) (nghĩa là "lưỡi") biểu thị hành động của việc nói.