Nihongo

休憩(きゅうけい、kyuukei)
- nghỉ giải lao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUKEI

休憩

きゅうけい

休憩 (きゅうけい, phiên âm: kyuukei) có nghĩa là "nghỉ giải lao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nghỉ giải lao
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

休憩 có nghĩa là nghỉ ngơi, giải lao, hoặc tạm dừng một hoạt động nào đó để hồi sức hoặc làm một việc khác trong một khoảng thời gian ngắn. Đây là một khái niệm rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày và trong công việc. Nó bao gồm việc ngừng làm việc, học tập, hoặc hoạt động khác để thư giãn, ăn uống, hoặc làm bất cứ điều gì khác giúp cơ thể và tinh thần được nghỉ ngơi.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事の休憩 Translation: Giờ nghỉ giải lao trong công việc. ⚫︎授業の休憩時間 Translation: Giờ giải lao trong giờ học. ⚫︎休憩しましょうか? Translation: Chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 休憩 trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó để: ⚫︎ Chỉ thời gian nghỉ ngơi chính thức (ví dụ: giờ nghỉ trưa). ⚫︎ Rủ ai đó nghỉ ngơi (ví dụ: "Hãy nghỉ giải lao một chút"). ⚫︎ Đề cập đến một khoảng thời gian nghỉ cụ thể (ví dụ: "Chúng ta có 15 phút 休憩"). ⚫︎ Mô tả trạng thái tạm dừng của một hoạt động.

Cách viết

休憩 được viết bằng Kanji: 休憩. ⚫︎ Cách đọc (Hiragana): きゅうけい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana sau Kanji) luôn là けい.

Từ đồng nghĩa

⚫︎休み (やすみ): Nghỉ ngơi, nghỉ phép. ⚫︎小休止 (しょうきゅうし): Nghỉ giải lao ngắn. ⚫︎ブレイク: (Từ mượn tiếng Anh) Nghỉ giải lao.

Từ trái nghĩa

⚫︎仕事 (しごと): Công việc. ⚫︎活動 (かつどう): Hoạt động. ⚫︎勉強 (べんきょう): Học tập.

Ví dụ câu 1

疲れたから、少し休憩しましょう。 ・Bản dịch: Vì mệt rồi, chúng ta nghỉ ngơi một chút nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 休憩 để đề nghị nghỉ ngơi vì mệt mỏi.

Ví dụ câu 2

休憩時間は15分です。 ・Bản dịch: Thời gian nghỉ giải lao là 15 phút. ・Giải thích: Câu này dùng 休憩 để chỉ khoảng thời gian nghỉ cụ thể.

Nguồn gốc

休憩 được tạo thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 休 (きゅう): Nghỉ ngơi, tạm dừng. ⚫︎ 憩 (けい): Nghỉ ngơi, thư giãn. Sự kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là nghỉ ngơi, thư giãn để hồi sức.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud