Nihongo

休日(きゅうじつ、kyuujitsu)
- ngày nghỉ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYUUJITSU

休日

きゅうじつ

休日 (きゅうじつ, phiên âm: kyuujitsu) có nghĩa là "ngày nghỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:ngày nghỉ
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

休日 nghĩa là ngày nghỉ, ngày lễ, hoặc ngày không làm việc. Đó là những ngày mà người ta không phải đến trường, đến công ty, hoặc thực hiện các hoạt động làm việc thông thường. Nói chung, đây là khoảng thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn, hoặc theo đuổi các sở thích cá nhân. Nó có thể bao gồm các ngày cuối tuần, ngày lễ quốc gia, hoặc các ngày nghỉ khác được quy định.休日 thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng và trang nhã hơn so với một số từ đồng nghĩa khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎土曜日は会社の休日です。 ・Dịch: Thứ Bảy là ngày nghỉ của công ty. ⚫︎今年の夏休みは長い休日になる予定です。 ・Dịch: Kỳ nghỉ hè năm nay dự kiến sẽ là một kỳ nghỉ dài.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 休日 để nói về các ngày nghỉ nói chung, hoặc để chỉ rõ một ngày cụ thể nào đó là ngày nghỉ. ⚫︎Nó thường được dùng trong các thông báo về lịch trình, kế hoạch, hoặc các cuộc thảo luận về thời gian rảnh rỗi. ⚫︎Bạn có thể dùng nó khi thảo luận về kế hoạch cho các ngày nghỉ, hoặc khi thông báo về việc bạn sẽ không làm việc vào ngày hôm đó.

Cách viết

休日 được viết bằng kanji và hiragana. ⚫︎ Kanji: 休 (nghỉ ngơi) và 日 (ngày). ⚫︎ Cách viết: きゅうじつ (hiragana) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎休み (yasumi): Nghỉ, nghỉ ngơi (từ này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.) ⚫︎祝日 (shukujitsu): Ngày lễ (những ngày lễ theo quy định của nhà nước). ⚫︎休暇 (kyuuka): Nghỉ phép (nghỉ theo quy định của công ty hoặc trường học).

Từ trái nghĩa

⚫︎平日 (heijitsu): Ngày thường, ngày làm việc. ⚫︎営業日 (eigyōbi): Ngày kinh doanh, ngày làm việc (thường dùng trong kinh doanh).

Ví dụ câu 1

来週の休日は何をするか考えています。 ・Bản dịch: Tôi đang nghĩ xem sẽ làm gì vào ngày nghỉ vào tuần tới. ・Giải thích: Câu này sử dụng 休日 để chỉ ngày nghỉ nói chung và thể hiện ý định lên kế hoạch cho thời gian rảnh.

Ví dụ câu 2

明日は休日なので、ゆっくり寝ます。 ・Bản dịch: Ngày mai là ngày nghỉ nên tôi sẽ ngủ nướng. ・Giải thích: Câu này sử dụng 休日 để thông báo một ngày nghỉ sắp tới và kế hoạch cá nhân cho ngày hôm đó.

Nguồn gốc

休日 được tạo thành từ hai chữ Hán: 休 (nghỉ ngơi) và 日 (ngày). Sự kết hợp này phản ánh khái niệm về một "ngày" dành cho "nghỉ ngơi".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud