Nihongo

池(いけ、ike)
- hồ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

IKE

池

いけ

池 (いけ, phiên âm: ike) có nghĩa là "hồ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:hồ
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

Trong tiếng Nhật, 池池 có nghĩa là "ao", "hồ" hoặc "vũng nước". Nó chỉ một vùng nước nhỏ, thường do thiên nhiên tạo ra hoặc do con người đào lên. 池池 thường nhỏ hơn 湖 (hồ lớn) và có thể là nơi sinh sống của các loài thủy sinh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 池で泳ぐ。 ・Dịch: Bơi ở ao. ⚫︎ あの池には魚がたくさんいる。 ・Dịch: Có rất nhiều cá trong ao đó. ⚫︎ 池の周りを散歩する。 ・Dịch: Đi dạo quanh ao.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 池池 khi muốn nói về một cái ao, hồ nhỏ hoặc vũng nước. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày để mô tả địa điểm hoặc cảnh vật.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji của 池池 là 池. ⚫︎ Cách đọc (furigana): いけ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 沼 (ぬま): đầm lầy. ⚫︎ 湖 (みずうみ): hồ (lớn hơn ao). ⚫︎ 泉 (いずみ): suối, mạch nước ngầm.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là các khu vực đất khô, chẳng hạn như: ⚫︎ 陸 (りく): đất liền, lục địa.

Ví dụ câu 1

公園の池にはカモがいます。 ・Bản dịch: Có những con vịt ở ao trong công viên. ・Giải thích: Câu này sử dụng 池池 để chỉ một cái ao cụ thể trong công viên, và miêu tả những con vịt đang sống ở đó.

Ví dụ câu 2

その池はとても綺麗ですね! ・Bản dịch: Cái ao đó đẹp quá! ・Giải thích: Câu này dùng 池池 để bày tỏ sự ngưỡng mộ về vẻ đẹp của một cái ao.

Nguồn gốc

池池 có nguồn gốc từ chữ Hán, và xuất hiện trong tiếng Nhật từ rất lâu. Chữ Hán 池 ban đầu chỉ vùng nước nhỏ, và ý nghĩa này được giữ lại trong tiếng Nhật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud