出張(しゅっちょう、shuっchou)
- đi công tác
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHUCCHOU
出張
しゅっちちょう
出張 (しゅっちょう, phiên âm: shuっchou) có nghĩa là "đi công tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | đi công tác |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
出張 出張 nghĩa là "công tác", "đi công tác". Đây là một danh từ chỉ việc một người nhân viên được công ty cử đi làm việc ở một địa điểm khác, thường là trong một khoảng thời gian ngắn, và không phải là địa điểm làm việc thường ngày của họ. 出張 có thể bao gồm việc đi lại, ăn ở, và làm việc tại địa điểm công tác.
⚫︎ 来週、東京へ出張します。 Dịch: Tuần tới, tôi sẽ đi công tác ở Tokyo. ⚫︎ 田中さんは大阪へ出張中です。 Dịch: Anh Tanaka đang đi công tác ở Osaka. ⚫︎ 出張の準備はもうできましたか? Dịch: Bạn đã chuẩn bị xong cho chuyến công tác chưa?
⚫︎ 出張 thường được sử dụng trong các tình huống công việc. ⚫︎ Bạn có thể dùng 出張する (đi công tác), 出張中 (đang đi công tác), 出張から帰る (trở về từ công tác) để diễn tả các hành động liên quan đến công tác. ⚫︎ Khi nói về 出張, bạn nên chú trọng đến địa điểm và thời gian của chuyến đi.
⚫︎ Từ 出張 được viết bằng chữ Hán là 出張. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là しゅっちょう (shucchou) ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 業務旅行 (gyoumu ryokou): Đi công tác (theo tính chất công việc). ⚫︎ 渡航 (tokou): Đi nước ngoài (cho công việc). Tuy nhiên, 渡航 không chỉ dùng cho công việc.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, nếu muốn nói về việc không đi công tác, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 会社にいる (kaisha ni iru): Ở công ty. ⚫︎ 普段通り勤務する (fudan doori kinmu suru): Làm việc như thường lệ.
来月、海外へ出張することになりました。 ・Bản dịch: Tháng tới, tôi đã được cử đi công tác ở nước ngoài. ・Giải thích: Câu này cho biết về việc một người được chỉ định đi công tác ở nước ngoài vào tháng sau.
出張中は、会社のメールをチェックする必要があります。 ・Bản dịch: Trong khi đi công tác, bạn cần phải kiểm tra email của công ty. ・Giải thích: Câu này đề cập đến một việc cần thiết khi đi công tác là kiểm tra email.
Từ 出 (xuất) có nghĩa là "đi ra", "bên ngoài". Từ 張 (trương) có nghĩa là "mở rộng", "đặt ra". Kết hợp lại, 出張 nghĩa đen là "đi ra và mở rộng", ám chỉ việc đi ra khỏi nơi làm việc thông thường để thực hiện công việc.