Nihongo

残業(ざんぎょう、zangiょu)
- làm thêm giờ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZANGIょU

残業

ざんぎょう

残業 (ざんぎょう, phiên âm: zangiょu) có nghĩa là "làm thêm giờ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:làm thêm giờ
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

残業 (ざんぎょう) có nghĩa là "làm thêm giờ", "làm ngoài giờ", hoặc "tăng ca" trong tiếng Việt. Đây là việc một người tiếp tục làm việc sau giờ làm việc chính thức đã kết thúc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は残業します。 Dịch: Hôm nay tôi sẽ làm thêm giờ. ⚫︎ 毎日残業で疲れています。 Dịch: Tôi mệt mỏi vì phải làm thêm giờ mỗi ngày. ⚫︎ 残業代はいくらですか? Dịch: Tiền làm thêm giờ là bao nhiêu?

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn đạt việc làm việc ngoài giờ, thường là trong môi trường công sở hoặc các công việc khác có quy định về giờ làm. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống như: - Nói về việc phải ở lại công ty sau giờ hành chính. - Thảo luận về việc nhận lương làm thêm giờ. - Nói về sự mệt mỏi do phải làm thêm giờ.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng Kanji là 残業, hoặc bằng Hiragana là ざんぎょう. ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 残業する (ざんぎょうする): Làm thêm giờ (dạng động từ) ⚫︎ 超過勤務 (ちょうかきんむ): Làm thêm giờ (cách nói trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 定時 (ていじ): Giờ hành chính; đúng giờ. ⚫︎ 定時退社 (ていじたいしゃ): Về đúng giờ.

Ví dụ câu 1

彼は最近、仕事が多くて、よく残業しています。 ・Bản dịch: Gần đây anh ấy có nhiều việc nên thường xuyên phải làm thêm giờ. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó thường xuyên làm thêm giờ do khối lượng công việc tăng lên.

Ví dụ câu 2

残業が多いと、健康に良くない。 ・Bản dịch: Nếu làm thêm giờ nhiều thì không tốt cho sức khỏe. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tác động tiêu cực của việc làm thêm giờ đến sức khỏe.

Nguồn gốc

⚫︎ Từ này được tạo thành từ hai chữ Kanji: 残(zan), nghĩa là "còn lại", "dư" và 業(gyou), nghĩa là "công việc", "nghiệp vụ". ⚫︎ Ghép lại, 残業 có nghĩa là "công việc còn lại sau giờ làm việc chính thức".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud