Nihongo

課長(かちょう、kachou)
- tổ trưởng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KACHOU

課長

かちょう

課長 (かちょう, phiên âm: kachou) có nghĩa là "tổ trưởng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:tổ trưởng
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

課長 課長 là một chức danh trong công ty của Nhật Bản, tương đương với Trưởng phòng hoặc Quản lý phòng ban trong hệ thống quản lý của Việt Nam. Chức vụ này nằm giữa 部長 (trưởng bộ phận) và 係長 (trưởng nhóm). 課長 課長 có trách nhiệm quản lý và điều hành một phòng ban cụ thể, giám sát nhân viên, và báo cáo lên cấp trên.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 山田さんは営業課の課長です。 ・Dịch: Anh Yamada là trưởng phòng kinh doanh. ⚫︎ 新しいプロジェクトについて、課長と相談しました。 ・Dịch: Tôi đã thảo luận với trưởng phòng về dự án mới. ⚫︎ 来週の会議は課長が出席します。 ・Dịch: Trưởng phòng sẽ tham dự cuộc họp vào tuần tới.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 課長 課長 khi nói về chức vụ của một người trong công ty. Bạn cũng có thể dùng nó để đề cập đến một người cụ thể giữ chức vụ đó. Khi gọi trực tiếp, bạn có thể thêm hậu tố "-さん" (san) vào sau tên của 課長 課長 (ví dụ: Yamada-san là 課長 課長). Trong văn bản chính thức hoặc khi viết email, bạn có thể dùng đầy đủ là "営業課 課長の山田さん" (Yamada-san, trưởng phòng kinh doanh).

Cách viết

課長 課長 được viết bằng chữ Hán (Kanji). Cách đọc (furigana): かちょう (Kachou) Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan về mặt chức vụ, bao gồm: ⚫︎ 部長 (Buchou): Trưởng bộ phận ⚫︎ 係長 (Kakarichou): Trưởng nhóm ⚫︎ マネージャー (Manējā): Quản lý (từ mượn tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một chức danh cụ thể. Tuy nhiên, các chức danh cấp thấp hơn như nhân viên bình thường (ví dụ: 社員 - Shain) có thể được coi là đối lập về mặt chức vụ.

Ví dụ câu 1

田中さんは、今月で人事課の課長に昇進しました。 ⚫︎ Bản dịch: Anh Tanaka đã được thăng chức trưởng phòng nhân sự trong tháng này. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 課長 課長 để chỉ chức vụ mới của Tanaka-san sau khi được thăng chức.

Ví dụ câu 2

課長の指示に従って、この書類を作成してください。 ⚫︎ Bản dịch: Hãy làm tài liệu này theo chỉ đạo của trưởng phòng. ⚫︎ Giải thích: Câu này chỉ ra rằng một người cần tuân theo chỉ đạo của 課長 課長 khi thực hiện công việc.

Nguồn gốc

Từ "課" (ka) có nghĩa là "phòng" hoặc "ban", và "長" (chou) có nghĩa là "trưởng" hoặc "người đứng đầu". Do đó, 課長 課長 có nghĩa là "trưởng phòng" hoặc "người đứng đầu một phòng ban".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud