Nihongo

社長(しゃちょう、shachou)
- giám đốc công ty

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHACHOU

社長

しゃちょう

社長 (しゃちょう, phiên âm: shachou) có nghĩa là "giám đốc công ty" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:giám đốc công ty
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

社長 có nghĩa là "chủ tịch" hoặc "tổng giám đốc" trong tiếng Việt. Đây là chức danh dành cho người đứng đầu một công ty, tổ chức hoặc doanh nghiệp. Người 社長 thường chịu trách nhiệm về việc quản lý và điều hành hoạt động của công ty.

Ví dụ cụ thể

⚫︎田中さんは会社の社長です。 Dịch: Anh Tanaka là chủ tịch của công ty. ⚫︎社長は会議で重要な決定を下しました。 Dịch: Chủ tịch đã đưa ra một quyết định quan trọng trong cuộc họp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 社長 khi nói về người đứng đầu một công ty, tổ chức. Nên sử dụng kính ngữ khi nói chuyện với hoặc về 社長 để thể hiện sự tôn trọng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 社長 ⚫︎ Hiragana: しゃちょう Viết bằng katakana là không phổ biến. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Chủ tịch (trong tiếng Việt) ⚫︎ Tổng giám đốc (trong tiếng Việt) ⚫︎ 代表取締役 (dạng viết đầy đủ của chức danh 社長) - Đại diện hội đồng quản trị

Từ trái nghĩa

⚫︎ Nhân viên ⚫︎ Quản lý cấp dưới

Ví dụ câu 1

山田社長は社員のモチベーションを上げるために、新しいプロジェクトを始めました。 ・Bản dịch: Chủ tịch Yamada đã bắt đầu một dự án mới để nâng cao động lực làm việc của nhân viên. ・Giải thích: Câu này cho thấy 社長 có vai trò trong việc thúc đẩy sự phát triển của công ty và quan tâm đến nhân viên.

Ví dụ câu 2

新社長は会社の将来について、熱心に語りました。 ・Bản dịch: Vị tân chủ tịch đã nói chuyện nhiệt tình về tương lai của công ty. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc chủ tịch mới chia sẻ tầm nhìn và kế hoạch cho công ty.

Nguồn gốc

Từ "社長" là từ ghép của hai chữ Hán: "社" (xã - công ty) và "長" (trưởng - người đứng đầu, người lãnh đạo). Vì thế, 社長 nghĩa đen là "người đứng đầu công ty".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud