Nihongo

お客さん(おきゃくさん、okyakusan)
- khách hàng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

KYAKU

客

きゃく

SA

さ

さ

N

ん

ん

お客さん (おきゃくさん, phiên âm: okyakusan) có nghĩa là "khách hàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:khách hàng
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

お客さん nghĩa là "khách hàng" hoặc "người mua". Đây là một từ thông dụng trong tiếng Nhật dùng để chỉ người sử dụng dịch vụ hoặc mua sản phẩm của bạn hoặc công ty bạn. Nó bao gồm những người đến cửa hàng, nhà hàng, hoặc bất kỳ địa điểm kinh doanh nào. Nó thể hiện sự tôn trọng và lịch sự đối với お客さん.

Ví dụ cụ thể

⚫︎いらっしゃいませ!お客さん、何かお探しですか? Dịch: Xin chào quý khách! Quý khách có muốn tìm gì không ạ? ⚫︎このお店のお客さんはとても親切です。 Dịch: Khách hàng của cửa hàng này rất thân thiện. ⚫︎お客さんが少ないので、今日は暇です。 Dịch: Vì ít khách hàng nên hôm nay tôi rảnh.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng お客さん trong nhiều tình huống, từ giao tiếp thông thường đến kinh doanh. ⚫︎ Thường được dùng khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng và lịch sự với người khác. ⚫︎ Có thể dùng để chào hỏi, hướng dẫn, phục vụ, hoặc nói về những người đã từng hoặc đang là お客さん. ⚫︎ Lưu ý: Trong một số tình huống, đặc biệt là khi nói chuyện với bạn bè hoặc người thân, bạn có thể sử dụng các từ thay thế thân mật hơn.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana là おきゃくさん. ⚫︎ Cũng có thể viết bằng kanji là お客様. Kanji ở đây là 客 (khách) và thêm hậu tố さん. ⚫︎ Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 顧客 (こきゃく): Khách hàng (trong kinh doanh, có vẻ trang trọng hơn) ⚫︎ お客様 (おきゃくさま): Khách hàng (trang trọng hơn お客さん) ⚫︎ 利用者 (りようしゃ): Người sử dụng (ví dụ, người sử dụng dịch vụ)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét: ⚫︎ 店員 (てんいん): Nhân viên cửa hàng ⚫︎ 販売員 (はんばいいん): Nhân viên bán hàng

Ví dụ câu 1

お客さん、このケーキはいかがですか? ・Bản dịch: Thưa quý khách, bánh này thế nào ạ? ・Giải thích: Dùng để mời chào, giới thiệu sản phẩm đến khách hàng.

Ví dụ câu 2

すみません、お客さん、少しお待ちいただけますか? ・Bản dịch: Xin lỗi quý khách, quý khách vui lòng đợi một chút được không ạ? ・Giải thích: Sử dụng trong trường hợp cần khách hàng kiên nhẫn chờ đợi.

Nguồn gốc

Từ "客" (kyaku/kyaku-san) có nghĩa là "khách", "khách hàng". "お" (o) là kính ngữ, và "さん" (san) là hậu tố thể hiện sự tôn trọng. Do đó, お客さん là cách gọi lịch sự để chỉ "khách hàng".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud