部品(ぶひん、buhin)
- linh kiện
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BUHIN
部品
ぶひん
部品 (ぶひん, phiên âm: buhin) có nghĩa là "linh kiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | linh kiện |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
部品 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "linh kiện", "bộ phận", hoặc "phụ tùng". Nó dùng để chỉ những phần riêng lẻ được sử dụng để tạo thành một sản phẩm, một thiết bị, hoặc một cỗ máy lớn hơn. 部品 thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp sản xuất, sửa chữa và bảo trì.
⚫︎自動車の部品 Dịch: Linh kiện ô tô ⚫︎電子部品 Dịch: Linh kiện điện tử ⚫︎機械の部品交換 Dịch: Thay thế linh kiện máy móc
Bạn có thể sử dụng 部品 khi muốn nói về các bộ phận cấu thành nên một sản phẩm. Nó có thể dùng trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn cần mua linh kiện để sửa chữa một thiết bị. ⚫︎ Khi bạn thảo luận về cấu tạo của một sản phẩm. ⚫︎ Khi bạn nói về quá trình sản xuất hoặc lắp ráp.
Từ 部品 được viết bằng chữ Kanji là 部品. Cách đọc là ぶひん (bu-hin) và thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) không thay đổi.
⚫︎ パーツ (pātsu): Từ mượn tiếng Anh "parts", cũng có nghĩa là "linh kiện", "bộ phận". ⚫︎ パーツ có thể được dùng thay thế cho 部品trong một số trường hợp, đặc biệt trong ngữ cảnh thông thường và không quá trang trọng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập: ⚫︎ 製品 (seihin): "Sản phẩm hoàn chỉnh" ⚫︎ 完成品 (kanseihin): "Sản phẩm đã hoàn thành"
この機械の部品はどこで買えますか? ・Bản dịch: Bạn có thể mua linh kiện của chiếc máy này ở đâu? ・Giải thích: Câu hỏi này hỏi về địa điểm mua các bộ phận của một chiếc máy móc.
部品の在庫が足りません。 ・Bản dịch: Không đủ hàng tồn kho linh kiện. ・Giải thích: Câu này thông báo về tình trạng thiếu hụt linh kiện.
Từ 部品 được cấu thành từ hai chữ Kanji: ⚫︎ 部 (bu): "bộ phận", "phần" ⚫︎ 品 (hin): "mặt hàng", "vật phẩm" Do đó, nghĩa đen của 部品 là "bộ phận của một mặt hàng" hoặc "bộ phận của một sản phẩm".