Nihongo

道具(どうぐ、dougu)
- dụng cụ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DOUGU

道具

どうぐ

道具 (どうぐ, phiên âm: dougu) có nghĩa là "dụng cụ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:dụng cụ
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

道具 (dōgu) trong tiếng Nhật có nghĩa là "dụng cụ", "công cụ", hoặc "đồ dùng". Nó dùng để chỉ những vật phẩm được sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể hoặc hỗ trợ trong một hoạt động nào đó. Nó bao gồm nhiều loại vật dụng khác nhau, từ những thứ đơn giản như bút chì cho đến các thiết bị phức tạp hơn như máy móc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎大工は道具を使って家を建てます。 ・Dịch: Thợ mộc dùng dụng cụ để xây nhà. ⚫︎料理を作るには、色々な道具が必要です。 ・Dịch: Để nấu ăn, cần có nhiều loại dụng cụ khác nhau. ⚫︎この道具は古いけど、まだ使えます。 ・Dịch: Dụng cụ này tuy cũ nhưng vẫn còn dùng được.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 道具 để nói về các vật dụng được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như công việc, sở thích, thể thao, nghệ thuật, và nấu ăn. ⚫︎ Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày thông thường. Tuy nhiên, vẫn có thể sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để chỉ các vật dụng cụ thể.

Cách viết

⚫︎ 道具 được viết bằng chữ Kanji. ⚫︎ Cách đọc: どうぐ (dōgu) ⚫︎ Không có cách viết nào khác thông dụng.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 用具 (yōgu): Dụng cụ, đồ dùng (thường dùng trong thể thao, học tập). ⚫︎ ツール (tsūru): Công cụ (từ mượn tiếng Anh - tool)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [道具] chỉ mô tả một loại vật phẩm. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ đến việc không có công cụ, bạn có thể dùng các cụm từ như: ⚫︎ 道具がない (dōgu ga nai): Không có dụng cụ. ⚫︎ 何も持っていない (nani mo motte inai): Không có gì cả (trong tay).

Ví dụ câu 1

絵を描くために、筆と絵の具の道具が必要だ。 ・Bản dịch: Để vẽ tranh, cần có bút vẽ và dụng cụ màu. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng [道具] trong bối cảnh nghệ thuật.

Ví dụ câu 2

この[道具]]は修理が必要です。 ・Bản dịch: Dụng cụ này cần được sửa chữa. ・Giải thích: Sử dụng [道具] để đề cập đến một dụng cụ cụ thể cần bảo trì.

Nguồn gốc

道具 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 道 (dō) có nghĩa là "con đường", "cách thức" và 具 (gu) có nghĩa là "dụng cụ", "vật liệu". Khi kết hợp lại, nó có nghĩa là những vật dụng cần thiết để thực hiện một công việc hoặc đi theo một "con đường" cụ thể.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud