Nihongo

雲(くも、kumo)
- mây

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUMO

雲

くも

雲 (くも, phiên âm: kumo) có nghĩa là "mây" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:mây
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

雲 (くも) có nghĩa là "mây" trong tiếng Việt. Đây là từ chỉ các khối hơi nước ngưng tụ trong khí quyển, có thể nhìn thấy được từ mặt đất. ⚫︎ Khái niệm: 雲 bao gồm nhiều loại mây khác nhau, hình dạng và độ cao thay đổi tùy thuộc vào điều kiện thời tiết. ⚫︎ Chức năng: 雲 có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhiệt độ Trái Đất và tạo ra mưa. ⚫︎ 雲 cũng có thể dùng để chỉ các đám mây theo nghĩa bóng, ví dụ như "vầng 雲" ám chỉ sự u ám.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 空に 雲 がたくさんある。 ・Dịch: Trên trời có rất nhiều mây. ⚫︎ 雨の 雲 が近づいている。 ・Dịch: Mây mưa đang đến gần. ⚫︎ 雲 の形が面白い。 ・Dịch: Hình dạng của những đám mây thật thú vị.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 雲 khi nói về: ⚫︎ Thời tiết: Khi mô tả bầu trời có mây hoặc không. ⚫︎ Phong cảnh: Khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên. ⚫︎ Nghĩa bóng: Khi diễn đạt sự mơ hồ, không rõ ràng.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 雲 ⚫︎ Hiragana: くも ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết khác thông dụng. Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 雲 (くも): Từ gốc, nghĩa rộng. ⚫︎ 霧 (きり): Sương mù (loại 雲 ở gần mặt đất). ⚫︎ 霞 (かすみ): Sương mỏng (thường xuất hiện vào mùa xuân). ⚫︎ 天空 (てんくう): Bầu trời (nơi có 雲).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 晴れ (はれ): Trời nắng. ⚫︎ 快晴 (かいせい): Trời quang đãng.

Ví dụ câu 1

今日は 雲 が一つもない快晴だ。 ・Bản dịch: Hôm nay trời quang đãng, không một gợn mây. ・Giải thích: Câu này sử dụng 雲 kết hợp với từ trái nghĩa "快晴" để mô tả thời tiết.

Ví dụ câu 2

あの人の話は 雲 をつかむようなものだった。 ・Bản dịch: Câu chuyện của người đó thật mơ hồ, khó hiểu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 雲 theo nghĩa bóng để diễn tả sự không rõ ràng, mơ hồ của một câu chuyện.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của từ 雲 (くも) chưa được nghiên cứu rõ ràng. Tuy nhiên, nó được cho là một từ thuần Nhật, xuất hiện từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ Nhật Bản.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud