Nihongo

水着(みずぎ、mizugi)
- đồ bơi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MIZUGI

水着

みずぎ

水着 (みずぎ, phiên âm: mizugi) có nghĩa là "đồ bơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đồ bơi
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

水着 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "đồ bơi" hoặc "trang phục đi biển". Nó dùng để chỉ những bộ quần áo mà người ta mặc khi đi bơi, tắm biển hoặc tham gia các hoạt động dưới nước.

Ví dụ cụ thể

⚫︎夏休みに新しい水着を買いました。 Dịch: Tôi đã mua một bộ 水着 mới vào kỳ nghỉ hè. ⚫︎海で水着を着て泳ぎました。 Dịch: Tôi mặc 水着 và bơi ở biển.

Cách sử dụng

⚫︎ Từ này được sử dụng trong các tình huống liên quan đến bơi lội, đi biển, hoặc các hoạt động dưới nước khác. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó khi nói về việc mua, mặc, hoặc cất giữ đồ bơi. ⚫︎ Ví dụ: "Bạn đã có 水着 chưa?" (Bạn đã có đồ bơi chưa?)

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji: 水着. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là: みずぎ (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ diễn đạt tương tự, ví dụ: ⚫︎ 海水浴用の服 (quần áo để tắm biển) ⚫︎ ビーチウェア (beachwear - mượn từ tiếng Anh)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

私は新しい水着を試着しました。 ・Bản dịch: Tôi đã thử đồ bộ 水着 mới. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động thử đồ bơi mới.

Ví dụ câu 2

水着を忘れてしまったので、今日は泳げません。 ・Bản dịch: Tôi đã quên đồ 水着 nên hôm nay không thể bơi được. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc không thể bơi do quên đồ bơi.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai chữ kanji: 水 (mizu - nước) và 着 (gi - mặc, trang phục). Ghép lại, nó có nghĩa đen là "trang phục mặc khi xuống nước", hàm ý là đồ bơi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud