パジャマ(パジャマ、pajama)
- đồ ngủ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PA
パ
パ
JA
ジャ
ジャ
MA
マ
マ
パジャマ (パジャマ, phiên âm: pajama) có nghĩa là "đồ ngủ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | đồ ngủ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
パジャマ là từ mượn tiếng Nhật, dùng để chỉ bộ đồ ngủ, bao gồm áo và quần mặc khi đi ngủ. Nó thường được làm từ chất liệu mềm mại và thoải mái.
⚫︎今日、新しいパジャマを買いました。 ・Dịch: Hôm nay tôi đã mua một bộ đồ ngủ mới. ⚫︎子供はいつもパジャマを着て寝ます。 ・Dịch: Đứa trẻ luôn mặc đồ ngủ khi ngủ.
⚫︎Sử dụng trong các tình huống hàng ngày khi nói về quần áo mặc khi ngủ. ⚫︎Có thể dùng để chỉ bộ đồ ngủ nói chung hoặc bộ đồ ngủ cụ thể nào đó.
⚫︎Viết bằng katakana: パジャマ ⚫︎Không có cách viết bằng kanji. ⚫︎Không có biến thể khác trong cách viết.
⚫︎寝巻き (nemaki): Đồ ngủ (từ này có thể bao gồm nhiều loại trang phục ngủ khác nhau, không nhất thiết phải là bộ).
⚫︎Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì đây là một loại quần áo cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các loại quần áo mặc khi thức (ví dụ: quần áo đi làm, quần áo mặc ở nhà).
夏は薄手のパジャマを着ます。 ・Bản dịch: Mùa hè tôi mặc đồ ngủ mỏng. ・Giải thích: Câu này mô tả loại đồ ngủ được mặc vào mùa hè.
パジャマを洗濯しました。 ・Bản dịch: Tôi đã giặt đồ ngủ. ・Giải thích: Câu này đơn giản diễn tả hành động giặt đồ ngủ.
パジャマ là từ mượn từ tiếng Hindi "pāy-jāma", có nghĩa là "quần mặc ở chân". Từ này đã được du nhập vào Nhật Bản thông qua tiếng Anh.