Nihongo

制服(せいふく、seifuku)
- đồng phục

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SEIFUKU

制服

せいふく

制服 (せいふく, phiên âm: seifuku) có nghĩa là "đồng phục" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:đồng phục
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

制服 có nghĩa là "đồng phục". Đây là loại quần áo được quy định để mặc tại một địa điểm cụ thể, chẳng hạn như trường học, nơi làm việc, hoặc trong các tổ chức. Mục đích của việc mặc [制服] thường là để tạo ra sự thống nhất, nhận diện, và chuyên nghiệp.

Ví dụ cụ thể

⚫︎学校の制服 ・Dịch: Đồng phục trường học ⚫︎会社の制服 ・Dịch: Đồng phục công ty ⚫︎警察官の制服 ・Dịch: Đồng phục cảnh sát

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 制服 khi muốn nói về đồng phục nói chung, hoặc khi muốn cụ thể hóa loại đồng phục nào đó. Ví dụ, bạn có thể hỏi: 学校の制服は何色ですか? (Đồng phục trường học có màu gì?) hoặc nói: 私は制服を着るのが好きです。 (Tôi thích mặc đồng phục).

Cách viết

Từ 制服 được viết bằng Kanji là 制服. Cách viết bằng Hiragana là せいふく. Không có cách viết nào khác.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ liên quan có thể là: ⚫︎ ユニフォーム (uniform): Từ mượn từ tiếng Anh, cũng có nghĩa là đồng phục, thường được dùng trong các môi trường thể thao hoặc dịch vụ. ⚫︎ 作業着 (sagyōgi): Quần áo làm việc, thường chỉ loại đồng phục dành cho công nhân.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 私服 (shifuku): Quần áo thường, quần áo cá nhân. ⚫︎ 普段着 (fudan gi): Quần áo mặc thường ngày.

Ví dụ câu 1

彼女は制服を着て、とてもきれいです。 ・Bản dịch: Cô ấy mặc đồng phục, trông rất xinh đẹp. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người phụ nữ mặc đồng phục và ngoại hình của cô ấy.

Ví dụ câu 2

この会社は制服を着用しなければなりません。 ・Bản dịch: Công ty này yêu cầu phải mặc đồng phục. ・Giải thích: Câu này nói về quy định mặc đồng phục ở một công ty cụ thể.

Nguồn gốc

Từ 制服 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 制 (sei) có nghĩa là "chế tạo, quy định" và 服 (fuku) có nghĩa là "quần áo". Vì vậy, 制服 có nghĩa đen là "quần áo được quy định".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud