腕時計(うでどけい、udedokei)
- đồng hồ đeo tay
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
UDEDOKEI
腕時計
うでどけい
腕時計 (うでどけい, phiên âm: udedokei) có nghĩa là "đồng hồ đeo tay" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | đồng hồ đeo tay |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
腕時計 trong tiếng Nhật có nghĩa là đồng hồ đeo tay. Đây là một vật dụng dùng để xem giờ, được đeo trên cổ tay. 腕時計 thường bao gồm một mặt đồng hồ và dây đeo.
⚫︎ 彼女は新しい腕時計を買いました。 ・Bản dịch: Cô ấy đã mua một chiếc đồng hồ đeo tay mới. ⚫︎ あの腕時計はとても高価です。 ・Bản dịch: Chiếc đồng hồ đeo tay đó rất đắt tiền. ⚫︎ 彼は腕時計をプレゼントにしました。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tặng đồng hồ đeo tay làm quà.
Bạn có thể sử dụng 腕時計 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về đồng hồ đeo tay, khi bạn muốn hỏi về thời gian, khi mua sắm, hoặc khi mô tả về một vật dụng cụ thể.
⚫︎ 腕時計 thường được viết bằng kanji. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): うでどけい. ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.
Không có từ đồng nghĩa chính xác cho 腕時計, vì đây là một từ chỉ vật cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ tương đương để diễn đạt, như: ⚫︎ 時計 (to-kei): đồng hồ (nói chung, có thể là đồng hồ treo tường, để bàn,…)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 腕時計 chỉ một vật cụ thể.
彼は腕時計をいつも左腕につけています。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn đeo đồng hồ tay ở tay trái. ・Giải thích: Câu này mô tả vị trí đeo đồng hồ của một người.
あの店には様々なデザインの腕時計がありますね。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó có nhiều mẫu đồng hồ đeo tay khác nhau nhỉ. ・Giải thích: Câu này đề cập đến sự đa dạng của các mẫu đồng hồ được bày bán.
Từ này được tạo thành từ: ⚫︎ 腕 (ude): cánh tay. ⚫︎ 時計 (tokei): đồng hồ. Vì vậy, 腕時計 chỉ đơn giản là “đồng hồ (đeo) ở tay”.