ピアス(ピアス、piasu)
- khuyên tai
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
PI
ピ
ピ
A
ア
ア
SU
ス
ス
ピアス (ピアス, phiên âm: piasu) có nghĩa là "khuyên tai" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | khuyên tai |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ピアス (piasu) là từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "khuyên tai" hoặc "bông tai". Nó dùng để chỉ những món đồ trang sức được đeo trên tai.
⚫︎彼女は新しいピアスを買った。 ・Dịch: Cô ấy đã mua một đôi khuyên tai mới. ⚫︎ピアスを片方なくしてしまった。 ・Dịch: Tôi đã làm mất một chiếc khuyên tai. ⚫︎ピアスはファッションのポイントになる。 ・Dịch: Khuyên tai là một điểm nhấn trong thời trang.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng ピアス trong mọi tình huống khi bạn muốn nói về khuyên tai, từ việc mua bán, đeo, làm mất, đến việc mô tả về kiểu dáng hoặc chất liệu của chúng. ⚫︎ Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, mua sắm hoặc khi nói về thời trang.
⚫︎ ピアス được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng Anh ("pierce"). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này trong tiếng Nhật. ⚫︎ Không có sự thay đổi về okurigana.
⚫︎ Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ chung chung hơn như アクセサリー (akusesarī - phụ kiện) để chỉ chung các loại trang sức, bao gồm cả khuyên tai. Tuy nhiên, ピアス cụ thể hơn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho ピアス, vì nó chỉ đơn giản là một loại trang sức.
このピアス、可愛いね!どこで買ったの? ・Dịch: Đôi khuyên tai này dễ thương quá! Bạn mua ở đâu vậy? ・Giải thích: Câu này dùng để khen ngợi và hỏi về địa điểm mua khuyên tai.
ピアスを開けるのはちょっと怖い。 ・Dịch: Việc xỏ khuyên tai hơi sợ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự e ngại khi muốn xỏ khuyên tai.
ピアス là từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh "pierce" (xỏ, đục lỗ).