Nihongo

指輪(ゆびわ、yubiwa)
- nhẫn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YUBIWA

指輪

ゆびわ

指輪 (ゆびわ, phiên âm: yubiwa) có nghĩa là "nhẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:nhẫn
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

指輪 có nghĩa là "nhẫn" trong tiếng Việt. Nó là một loại trang sức đeo ở ngón tay, thường có hình tròn và được làm từ các chất liệu khác nhau như kim loại, đá quý, hoặc các vật liệu khác. 指輪 có thể có nhiều kiểu dáng, kích cỡ và được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, từ trang trí, thể hiện địa vị đến biểu tượng cho tình yêu và hôn nhân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は美しいダイヤモンドの指輪をしています。 ・Bản dịch: Cô ấy đang đeo một chiếc nhẫn kim cương đẹp. ⚫︎結婚の申し込みで、指輪を渡しました。 ・Bản dịch: Tôi đã trao nhẫn trong lời cầu hôn. ⚫︎この指輪は私の大切な宝物です。 ・Bản dịch: Chiếc nhẫn này là một báu vật quan trọng của tôi.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 指輪 khi nói về bất kỳ loại nhẫn nào, bao gồm nhẫn đính hôn, nhẫn cưới, nhẫn thời trang, hoặc bất kỳ chiếc nhẫn nào đeo trên ngón tay. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, khi mua sắm, hoặc khi thảo luận về trang sức.

Cách viết

指輪 được viết bằng kanji 指 (ngón tay) và 輪 (vòng tròn). Cách viết bằng hiragana là ゆびわ. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là わ.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương với 指輪. Tuy nhiên, một số từ có liên quan đến chủ đề, chẳng hạn: ⚫︎リング (ringu) - mượn từ tiếng Anh "ring", có nghĩa là "vòng" hoặc "nhẫn". ⚫︎アクセサリー (akusesarī) - phụ kiện, bao gồm cả nhẫn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 指輪 là một danh từ cụ thể.

Ví dụ câu 1

婚約の指輪はとても高価だった。 ・Bản dịch: Chiếc nhẫn đính hôn rất đắt tiền. ・Giải thích: Câu này sử dụng 指輪 để nói về chiếc nhẫn đính hôn và nhấn mạnh giá trị của nó.

Ví dụ câu 2

その指輪は彼女にぴったりだった。 ・Bản dịch: Chiếc nhẫn đó rất vừa vặn với cô ấy. ・Giải thích: Câu này sử dụng 指輪 để mô tả chiếc nhẫn và cách nó phù hợp với người đeo.

Nguồn gốc

Từ 指輪 có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 指 (ngón tay) và 輪 (vòng tròn). Chữ 指 chỉ ra vị trí đeo, còn 輪 mô tả hình dạng của vật.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud