指輪(ゆびわ、yubiwa)
- nhẫn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUBIWA
指輪
ゆびわ
指輪 (ゆびわ, phiên âm: yubiwa) có nghĩa là "nhẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhẫn |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YUBIWA
指輪
ゆびわ
指輪 (ゆびわ, phiên âm: yubiwa) có nghĩa là "nhẫn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nhẫn |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |