マフラー(マフラー、mafuraー)
- khăn quàng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MA
マ
マ
FU
フ
フ
RA
ラ
ラ
ー
ー
ー
マフラー (マフラー, phiên âm: mafuraー) có nghĩa là "khăn quàng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | khăn quàng |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
マフラー là một từ tiếng Nhật mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là khăn quàng cổ. Nó thường được sử dụng để chỉ loại khăn quàng cổ dài và dày, dùng để giữ ấm cho cổ vào mùa đông. マフラー có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như len, cashmere, hoặc lụa.
⚫︎冬はいつもマフラーをします。 Dịch: Mùa đông tôi luôn quàng khăn. ⚫︎プレゼントに新しいマフラーをもらいました。 Dịch: Tôi đã nhận được một chiếc khăn quàng cổ mới làm quà. ⚫︎そのマフラー、素敵ですね! Dịch: Chiếc khăn quàng cổ đó đẹp quá!
Bạn có thể sử dụng マフラー trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về việc đeo khăn quàng cổ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống như: ⚫︎ Khi bạn muốn hỏi ai đó về chiếc khăn quàng cổ của họ. ⚫︎ Khi bạn đang nói về việc mua hoặc tặng khăn quàng cổ. ⚫︎ Khi bạn đang mô tả thời tiết lạnh.
マフラー được viết bằng katakana vì nó là một từ mượn từ tiếng nước ngoài. Không có cách viết Kanji hay hiragana cho từ này.
⚫︎ スカーフ (sukaafu): khăn quàng cổ (có thể chỉ các loại khăn quàng cổ mỏng hơn hoặc rộng hơn) ⚫︎ ネックウォーマー (nekkūwāmā): khăn choàng cổ (thường là loại khăn ống)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho マフラー, vì nó là một vật dụng cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể nói về việc không đeo khăn, hoặc các loại trang phục khác để giữ ấm.
今日はとても寒いので、マフラーをして出かけましょう。 ・Bản dịch: Hôm nay trời rất lạnh, hãy đeo khăn quàng cổ ra ngoài nhé. ・Giải thích: Câu này khuyên mọi người nên đeo khăn quàng cổ vì trời lạnh.
このマフラーはウールでできていて、とても暖かいです。 ・Bản dịch: Chiếc khăn quàng cổ này làm bằng len, rất ấm. ・Giải thích: Câu này mô tả chất liệu và sự ấm áp của chiếc khăn.
マフラー bắt nguồn từ từ "muffler" trong tiếng Anh, có nghĩa là khăn quàng cổ hoặc khăn trùm cổ.