Nihongo

空(そら、sora)
- bầu trời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SORA

空

そら

空 (そら, phiên âm: sora) có nghĩa là "bầu trời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:bầu trời
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

空 có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến không gian và sự trống rỗng. Nghĩa chính là "bầu trời" hoặc "không khí". Ngoài ra, nó còn có thể chỉ sự trống rỗng, sự rỗng tuếch, hoặc là một khoảng trống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎空は青い。 Dịch: Bầu trời xanh. ⚫︎部屋が空っぽだ。 Dịch: Căn phòng trống rỗng. ⚫︎時間を空ける。 Dịch: Dành thời gian rảnh.

Cách sử dụng

⚫︎ Khi muốn nói về bầu trời, chúng ta sử dụng 空. ⚫︎ Khi muốn diễn tả sự trống rỗng, ví dụ như một căn phòng không có ai, hoặc một cái ly không có nước, cũng dùng 空. ⚫︎ Trong một số cụm từ, 空 mang ý nghĩa "trống" hoặc "chừa lại". Ví dụ, "chừa thời gian".

Cách viết

⚫︎ Kanji: 空 ⚫︎ Hiragana: そら (Khi dùng như một từ riêng biệt, thường dùng hiragana.) ⚫︎ Cách viết khác: Có thể viết là 空き, 空ける tùy theo ngữ cảnh và cách chia động từ.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 大空 (おおぞら) - Bầu trời rộng lớn. ⚫︎ 虚空 (こくう) - Không gian vô tận. (thường dùng trong văn chương) ⚫︎ 空間 (くうかん) - Không gian.

Từ trái nghĩa

⚫︎ 実 (じつ) - Sự thật, sự đầy (ví dụ, thực tế). ⚫︎ 満 (み)ちる - Đầy, tràn. (động từ)

Ví dụ câu 1

今日の空はとても綺麗ですね。 ⚫︎ Dịch: Bầu trời hôm nay thật đẹp nhỉ. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 空 để chỉ bầu trời trong ngữ cảnh trò chuyện thông thường.

Ví dụ câu 2

会議の時間はもう空けられますか。 ⚫︎ Dịch: Bạn có thể dành thời gian cho cuộc họp không? ⚫︎ Giải thích: Trong trường hợp này, 空 có nghĩa là "chừa ra" hay "dành ra".

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Kanji 空 có liên quan đến việc thể hiện không gian rộng lớn, bầu trời và sự trống rỗng. Chữ này được hình thành dựa trên hình ảnh của một không gian mở.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud