Nihongo

筆(ふで、fude)
- cọ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUDE

筆

ふで

筆 (ふで, phiên âm: fude) có nghĩa là "cọ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:cọ
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

筆, được đọc là ふで (fude), có nghĩa là "bút", đặc biệt là bút lông dùng để viết thư pháp hoặc vẽ tranh. Nó cũng có thể chỉ chung cho các loại bút viết nói chung, bao gồm cả bút chì. 筆 thường có ngòi làm từ lông động vật hoặc sợi tổng hợp, được dùng với mực để viết hoặc vẽ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎筆で字を書く。 Dịch: Viết chữ bằng bút lông. ⚫︎絵筆で絵を描く。 Dịch: Vẽ tranh bằng cọ vẽ.

Cách sử dụng

筆 thường được dùng trong các tình huống trang trọng, liên quan đến thư pháp, vẽ tranh, hoặc khi nói về bút viết nói chung. Trong các tình huống thông thường, người ta có thể sử dụng các từ thay thế đơn giản hơn như ペン (pen - bút bi) hoặc 鉛筆 (enpitsu - bút chì).

Cách viết

⚫︎ Kanji: 筆 ⚫︎ Hiragana: ふで ⚫︎ Không có cách viết nào khác ngoài Kanji và Hiragana. ⚫︎ Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ペン (pen): Bút bi. ⚫︎ 万年筆 (mannenitsu): Bút máy. ⚫︎ 鉛筆 (enpitsu): Bút chì. ⚫︎ 文房具 (bunbōgu): Văn phòng phẩm (từ này bao gồm nhiều loại dụng cụ viết và vẽ).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ là một loại dụng cụ viết.

Ví dụ câu 1

彼は素晴らしい筆運びで書道作品を作った。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tạo ra một tác phẩm thư pháp tuyệt vời với những nét bút điêu luyện. ・Giải thích: Câu này sử dụng 筆 để nhấn mạnh kỹ năng viết và vẻ đẹp của nét bút trong nghệ thuật thư pháp.

Ví dụ câu 2

この筆はとても使いやすいです。 ・Bản dịch: Cái bút này rất dễ sử dụng. ・Giải thích: 筆 ở đây chỉ đơn giản là chỉ một cái bút, có thể là bút lông hoặc một loại bút khác.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Hán 筆 bắt nguồn từ hình ảnh cây bút lông. Chữ này đã được sử dụng từ rất lâu trong văn hóa Trung Quốc và Nhật Bản để chỉ các dụng cụ viết và vẽ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud